Phát âm: /,ærou'geiʃn/
arrogation — sự yêu sách láo, sự đòi bậy.
danh từ
- sự yêu sách láo, sự đòi bậy
- sự nhận bậy, sự chiếm bậy
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Arrogation nghĩa là sự yêu sách láo
Phát âm: /,ærou'geiʃn/
arrogation — sự yêu sách láo, sự đòi bậy.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).