{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"artificial","word":"artificial","url":"https://eword.vn/tu-dien/artificial","html":"https://eword.vn/tu-dien/artificial","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/artificial.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/artificial.json","meaningVi":"nhân tạo; không tự nhiên; giả tạo, làm giả","definitionEn":"Made or produced by human beings rather than occurring naturally; not genuine or sincere","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ɑːtɪˈfɪʃəl/","ipaUs":"/ɑːrtɪˈfɪʃəl/","examples":[{"en":"The artificial flowers in the hotel lobby look very realistic.","vi":"Những bông hoa nhân tạo trong sảnh khách sạn trông rất giống thật."},{"en":"He gave an artificial smile that didn't reach his eyes.","vi":"Anh ta tỏ ra một nụ cười giả tạo không phát sinh từ mắt."},{"en":"This product contains artificial sweeteners instead of sugar.","vi":"Sản phẩm này chứa chất tạo ngọt nhân tạo thay vì đường thật."},{"en":"Artificial intelligence is transforming the way we work.","vi":"Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách chúng ta làm việc."}],"collocations":["artificial intelligence","artificial light","artificial sweetener","artificial respiration","artificial limb","artificial grass","artificial flavour","artificially created","artificial environment","artificial demand"],"idioms":[{"phrase":"artificial barrier","meaningVi":"rào cản nhân tạo; trở ngại do con người tạo ra","exampleEn":"The government removed artificial barriers to trade.","exampleVi":"Chính phủ đã dỡ bỏ các rào cản nhân tạo trong thương mại."}],"synonyms":["fake","synthetic","imitation","false","manufactured","man-made"],"antonyms":["natural","genuine","real","authentic"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Artificial** (tính từ) mô tả bất kỳ thứ gì được tạo ra hoặc sản xuất bởi con người, thay vì tự nhiên hoặc chân thực. Từ này có thể áp dụng cho:\n- **Vật chất/Sản phẩm**: nhân tạo về mặt vật lý (nhân tạo, tổng hợp)\n- **Cảm xúc/Hành động**: giả tạo, không chân thành, làm dối trá\n- **Hệ thống/Quy trình**: do con người thiết kế hoặc can thiệp\n\n## Phân biệt các từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Artificial** | Được tạo ra bởi con người, có thể giả tạo | artificial sweetener (chất tạo ngọt nhân tạo) |\n| **Synthetic** | Được chế tạo từ hóa chất, không từ tự nhiên | synthetic fabric (vải tổng hợp) |\n| **Fake** | Giả mạo, bắt chước để lừa dối | fake designer bag (túi giả nhãn hiệu) |\n| **Imitation** | Bắt chước, mô phỏng để tương tự | imitation leather (da giả) |\n| **Genuine** | Thật, chân thực, không giả | genuine leather (da thật) |\n\n## Cách sử dụng thực tế\n\n### Trong công nghệ\n- **Artificial intelligence (AI)**: trí tuệ nhân tạo — một lĩnh vực phát triển nhanh\n- **Artificial neural network**: mạng nơ-ron nhân tạo\n\n### Trong sức khỏe & y học\n- **Artificial respiration**: hô hấp nhân tạo\n- **Artificial limb**: chi tay/chân giả\n- **Artificial organs**: các tạng quy từ công nghệ sinh học\n\n### Trong thực phẩm & đồ uống\n- **Artificial flavour/flavor**: hương liệu nhân tạo\n- **Artificial sweetener**: chất tạo ngọt nhân tạo (aspartame, sucralose...)\n\n### Mô tả cảm xúc/thái độ\nKhi nói ai đó tỏ ra cảm xúc **artificial**, nghĩa là họ không chân thành:\n- *\"Her laughter seemed artificial.\"* (Tiếng cười của cô ấy có vẻ giả tạo.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **Artificial = Art(ificially) made** — được làm theo cách con người khéo léo, không tự nhiên.\n\nHãy tưởng tượng **\"artificial\"** luôn liên quan đến **\"human intervention\"** (can thiệp của con người) hoặc **\"lack of authenticity\"** (thiếu tính chân thực).\n\n## Các dạng từ\n\n- **Artificial** (adj): nhân tạo\n- **Artificially** (adv): một cách nhân tạo\n- **Artificiality** (n): tính nhân tạo, tính giả tạo\n\n*Ví dụ: \"The food was artificially flavoured.\" (Thức ăn được nêm hương liệu nhân tạo.)*\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Artificial\" và \"natural\" có phải luôn đối lập không?**\nA: Hầu hết, có. Nhưng một số sản phẩm có thể vừa \"tự nhiên\" vừa \"nhân tạo\" (ví dụ: vitamin được trích xuất từ thiên nhiên nhưng được xử lý trong phòng thí nghiệm).\n\n**Q: Có từ nào tích cực hơn \"artificial\" không?**\nA: Đúng! **\"Man-made\"** hoặc **\"manufactured\"** thường trung lập hơn, trong khi **\"synthetic\"** mang tính kỹ thuật. **\"Artificial\"** có thể gợi ý sự giả tạo hoặc không chân thực.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/artificial","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}