Nghĩa chính
artificiality — tinh chất nhân tạo.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˌɑː(ɹ).tɪˌfɪʃ.iˈæl.ɪ.ti/
English: The quality of being artificial or produced unnaturally.
Từ loại
- noun
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Artificiality nghĩa là tinh chất nhân tạo
UK ˌɑː(ɹ).tɪˌfɪʃ.iˈæl.ɪ.ti · US ˌɑː(ɹ).tɪˌfɪʃ.iˈæl.ɪ.ti
artificiality — tinh chất nhân tạo.
English: The quality of being artificial or produced unnaturally.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.