eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Ascendent nghĩa là gì?

Ascendent nghĩa là đang lên

nounadjective

Nghĩa chính

ascendent — đang lên.

Phát âm & định nghĩa

English: A person from whom one is descended.

Từ loại

  • noun
  • adjective

Liên quan

Đồng nghĩa: ancestor


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.