Nghĩa chính
aspen — cây dương lá rung.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈæspən/
English: Pertaining to the asp or aspen tree.
Từ loại
- adjective
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Above a certain elevation, the aspens gave way to scrubby, gnarled pines. | cây dương lá rung |
| She claimed that aspen was the only "proper" material from which make a wicker basket. | cây dương lá rung |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.