Nghĩa chính
assassinate — ám sát.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈsasɪneɪt/
English: Assassination, murder.
Từ loại
- noun
- verb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Assassinate nghĩa là ám sát
UK əˈsasɪneɪt · US əˈsasɪneɪt
assassinate — ám sát.
English: Assassination, murder.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.