---
word: assemble
meaningVi: lắp ráp, tập hợp lại; tập trung
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈsem.bəl/
ipaUs: /əˈsem.bəl/
definitionEn: to gather or bring people or things together in one place; to put
  together the different parts of something to make a complete object
examples:
  - en: The workers will assemble the furniture according to the instruction manual.
    vi: Các công nhân sẽ lắp ráp đồ nội thất theo hướng dẫn trong sổ tay.
  - en: A large crowd assembled in the town square to listen to the speech.
    vi: Một đám đông lớn tập trung ở quảng trường thị trấn để nghe bài phát biểu.
  - en: It takes time to assemble all the data before making a final decision.
    vi: Cần thời gian để tập hợp tất cả dữ liệu trước khi đưa ra quyết định cuối
      cùng.
collocations:
  - assemble data
  - assemble a team
  - assemble parts
  - quickly assemble
  - assemble in the hall
synonyms:
  - gather
  - collect
  - bring together
  - compile
  - construct
antonyms:
  - disassemble
  - scatter
  - disperse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Assemble** có hai ý chính:

1. **Lắp ráp** (cái vật, máy móc): nối các bộ phận rời rạc lại thành một sản phẩm hoàn chỉnh
   - *Example:* "This desk requires 2 hours to assemble" (Chiếc bàn này cần 2 giờ để lắp ráp)

2. **Tập hợp/tập trung** (con người hoặc vật): gọi mọi người lại một chỗ
   - *Example:* "Please assemble in the meeting room at 10 AM" (Vui lòng tập trung ở phòng họp lúc 10 giờ sáng)

## Phân biệt với từ gần nghĩa

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Assemble** | Tập hợp hoặc lắp ráp từ các phần riêng biệt |
| **Gather** | Tập hợp (chỉ con người), tự nhiên hoặc hàng loạt |
| **Compile** | Tập hợp thông tin, dữ liệu để tạo tài liệu hoàn chỉnh |
| **Construct** | Xây dựng (cấu trúc lớn), thường là toàn bộ từ đầu |

## Mẹo nhớ

**Assemble = A + SEMBLE** (sounds like "seem") → "mọi thứ **tập lại** để **trông giống** một cái gì đó hoàn chỉnh"

## Cách sử dụng thông dụng

- **Bối cảnh kỹ thuật:** assemble a computer, assemble machinery
- **Bối cảnh xã hội:** assemble workers, assemble for a meeting
- **Bối cảnh học tập:** assemble evidence, assemble information

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Assemble và disassemble trái nghĩa phải không?**
A: Đúng! Disassemble = tháo rời (chưa lắp ráp những bộ phận)
