---
word: assess
meaningVi: đánh giá, định giá
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈses/
ipaUs: /əˈses/
definitionEn: to evaluate or estimate the nature, ability, or quality of someone
  or something; to consider or judge carefully
examples:
  - en: The teacher will assess your progress through regular tests and projects.
    vi: Giáo viên sẽ đánh giá tiến độ của bạn thông qua các bài kiểm tra và dự án
      thường xuyên.
  - en: It's difficult to assess the true cost of climate change without
      comprehensive data.
    vi: Rất khó để định giá chi phí thực sự của biến đổi khí hậu mà không có dữ liệu
      toàn diện.
  - en: The insurance adjuster came to assess the damage from the fire.
    vi: Người thẩm định bảo hiểm đến để định giá thiệt hại từ vụ cháy.
  - en: We need to assess the risks before launching this new product.
    vi: Chúng ta cần đánh giá các rủi ro trước khi ra mắt sản phẩm mới này.
collocations:
  - assess the situation
  - assess the damage
  - assess the risk
  - assess one's abilities
  - assess performance
  - assess needs
synonyms:
  - evaluate
  - appraise
  - judge
  - estimate
  - analyze
antonyms:
  - ignore
  - overlook
  - disregard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Assess** là động từ có nghĩa **đánh giá** hoặc **định giá** một cách có hệ thống và cẩn thận. Nó đòi hỏi suy xét kỹ lưỡng dựa trên thông tin, quan sát hoặc tiêu chí cụ thể—không phải đơn giản là đưa ra ý kiến chủ quan.

## Cách Sử Dụng Phổ Biến

### Trong giáo dục
- *Teachers assess students' knowledge through exams and assignments.*
- *The university uses multiple methods to assess academic progress.*

### Trong kinh doanh & an toàn
- *We must assess all risks before investing in a new market.*
- *Safety inspectors assess workplace conditions regularly.*

### Trong y tế
- *The doctor will assess your symptoms to make a diagnosis.*
- *Mental health professionals assess patients' emotional well-being.*

## Phân Biệt Từ Liên Quan

| Từ | Khác Biệt | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **assess** | đánh giá cẩn thận dựa trên tiêu chí | *Assess the employee's performance using clear metrics.* |
| **evaluate** | xác định giá trị/hiệu quả (tương tự nhưng rộng hơn) | *Evaluate whether the strategy was successful.* |
| **judge** | đưa ra quyết định dựa trên ý kiến (chủ quan hơn) | *Don't judge a book by its cover.* |
| **estimate** | ước tính số lượng/kích thước gần đúng | *Estimate the project cost within 10%.* |

## Dạng Khác & Từ Phái Sinh

- **Assessment** (n): cuộc đánh giá, bài kiểm tra (*a formal assessment of skills*)
- **Assessor** (n): người đánh giá (*a tax assessor*)
- **Reassess** (v): đánh giá lại (*We need to reassess our strategy in light of new data.*)

## Mẹo Nhớ

**"Assess" = "AS" + "SESS" → Đủ thông tin ("Session" = buổi/phiên) để kết luận.** Khi bạn "assess" (đánh giá), bạn cần đủ dữ liệu từ một "session" (buổi quan sát/kiểm tra), không phải đoán mò.

## Những Câu Hỏi Thường Gặp

**Q: "Assess" có phải lúc nào cũng chính thức không?**  
A: Không. Có thể dùng trong cả bối cảnh chính thức (giáo dục, kinh doanh) lẫn thường thức (*I assessed that he was nervous just by looking at his face*).

**Q: Có cần "to assess" hay "assessing" theo ngữ cảnh nào?**  
A: Cả hai, tùy cấu trúc câu:
- *We need to assess the situation.* (động từ nguyên mẫu)
- *Assessing customers' needs is crucial.* (gerund)
- *The assessed value of the house is $500,000.* (tính từ phân từ)
