eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Assessment nghĩa là gì?

Assessment nghĩa là sự định giá để đánh thuế

noun

Nghĩa chính

assessment — sự định giá để đánh thuế.

Phát âm & định nghĩa

English: The act of assessing or an amount (of tax, levy or duty etc) assessed.

Từ loại

  • noun

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.