eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Asseverate nghĩa là gì?

Asseverate nghĩa là long trọng xác nhận

verb

Nghĩa chính

asseverate — long trọng xác nhận.

Phát âm & định nghĩa

English: To declare earnestly, seriously, or positively; to affirm.

Từ loại

  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.