---
word: assign
meaningVi: giao, phân công, chỉ định
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈsaɪn/
ipaUs: /əˈsaɪn/
definitionEn: to give a particular job, task, or responsibility to someone; to
  allocate or designate something for a specific purpose
examples:
  - en: The manager assigned me to the project team.
    vi: Người quản lý giao cho tôi công việc trong dự án này.
  - en: Please assign a password to your new account.
    vi: Vui lòng đặt mật khẩu cho tài khoản mới của bạn.
  - en: The teacher assigned homework for next Monday.
    vi: Giáo viên giao bài tập về nhà cho ngày thứ hai tuần sau.
  - en: We assigned different roles to each team member.
    vi: Chúng tôi phân công những vai trò khác nhau cho mỗi thành viên trong nhóm.
collocations:
  - assign a task
  - assign a role
  - assign responsibility
  - assign a deadline
  - assign resources
  - assign someone to
synonyms:
  - allocate
  - designate
  - delegate
  - distribute
  - appoint
antonyms:
  - withhold
  - remove
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Assign** là động từ chỉ hành động **giao phó, chỉ định hoặc phân bổ** một nhiệm vụ, vai trò hay tài nguyên cho một người hoặc mục đích cụ thể. Từ này thường dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc quản lý.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **assign** | Giao một nhiệm vụ/vai trò cho ai | Assign someone a task |
| **allocate** | Phân bổ tài nguyên/ngân sách | Allocate budget to a project |
| **delegate** | Uỷ quyền, giao cho ai làm | Delegate authority to a subordinate |
| **appointment** | Chỉ định vào một chức vị | Appoint someone as manager |

## Cách dùng thông dụng

### 1. Giao nhiệm vụ/công việc
- *The director assigned three employees to the new department.* (Giám đốc chỉ định ba nhân viên cho bộ phận mới.)
- *She was assigned the responsibility of managing finances.* (Cô ấy được giao nhiệm vụ quản lý tài chính.)

### 2. Phân bổ tài nguyên hoặc địa điểm
- *Each student is assigned a locker.* (Mỗi học sinh được cấp một tủ khóa.)
- *The company assigned parking spaces to employees.* (Công ty phân bổ chỗ đỗ xe cho nhân viên.)

### 3. Đặt thời hạn hoặc giá trị
- *A deadline was assigned for the project submission.* (Đã đặt thời hạn nộp dự án.)
- *The court assigned a value to the damaged property.* (Tòa án xác định giá trị của tài sản bị hư hại.)

### 4. Trong công nghệ/lập trình
- *Assign the variable to the new value.* (Gán biến với giá trị mới.)
- *The system automatically assigns an ID to each user.* (Hệ thống tự động gán một ID cho mỗi người dùng.)

## Mẹo nhớ

💡 **Assign = A + sign** → Imagine "A" manager signing a document to assign someone a task. Động từ này luôn liên quan đến **quyết định chính thức** từ người có quyền hạn.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Assign" và "distribute" có khác nhau không?**

A: Có. **Assign** = chỉ định cho *người hoặc một số người cụ thể*, thường mang tính **chính thức/có chủ đích**. **Distribute** = chia phát cho **nhiều người hoặc nhóm rộng**, thường **bình đẳng** hơn.
- *Assign: The teacher assigned each student a specific project.*
- *Distribute: The teacher distributed worksheet to the entire class.*

**Q: Cấu trúc "assign + to" có gì đặc biệt?**

A: 
- *Assign someone/something to someone:* Giao X cho ai → *Assign John to the marketing team*
- *Assign someone/something to something:* Giao X cho việc gì → *Assign the budget to the new project*
- *Be assigned to:* Được giao cho → *I was assigned to the night shift*
