---
word: assist
meaningVi: giúp đỡ, hỗ trợ
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /əˈsɪst/
ipaUs: /əˈsɪst/
definitionEn: to help someone do something, or to help an organization or
  process by doing part of the work
examples:
  - en: The nurse assisted the doctor during the surgery.
    vi: Y tá đã hỗ trợ bác sĩ trong ca phẫu thuật.
  - en: Can you assist me with these heavy boxes?
    vi: Bạn có thể giúp tôi xách những hộp nặng này không?
  - en: Technology assists in improving productivity at work.
    vi: Công nghệ giúp cải thiện năng suất công việc.
  - en: She scored a goal and provided two assists in the match.
    vi: Cô ấy ghi một bàn và tạo ra hai đường chuyền dẫn đến bàn thắng trong trận
      đấu.
collocations:
  - assist someone with
  - assist in doing something
  - financial assistance
  - technical assistance
  - mutual assistance
synonyms:
  - help
  - support
  - aid
  - cooperate
antonyms:
  - hinder
  - obstruct
  - prevent
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Assist** (verb) có nghĩa là **cung cấp sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ** cho ai đó hoặc cho quá trình nào đó. Từ này thường mang tính công thức, chuyên nghiệp hơn so với "help".

**Assist** (noun) trong thể thao (đặc biệt bóng đá, bóng rổ) chỉ **đường chuyền/hành động giúp đồng đội ghi bàn** mà không tự ghi bàn.

## Phân biệt assist vs help

| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| **assist** | Tính chuyên nghiệp, chính thức hơn; sử dụng trong tiếng Anh người lớn | "The consultant will assist you with the project" |
| **help** | Tự nhiên, thân mật, dùng rộng rãi nhất | "Can you help me?" |

## Cách dùng phổ biến

### 1. Assist + someone + with/in
- *Assist with*: giúp đỡ **việc cụ thể**
  - "She assisted **with the presentation**"
- *Assist in*: giúp đỡ **quá trình/hành động**
  - "He assisted **in organizing the event**"

### 2. Động từ không tân ngữ
- "The software **assists** in reducing errors" (hỗ trợ, giúp khắc phục)

### 3. Danh từ: assist trong thể thao
- "He had 8 assists and 12 points last season"

## Mẹo nhớ

🔑 **AS-SIST**: "**AS**" suggests "**AS**-sistance" → hãy nghĩ đến từ "assistance" (sự hỗ trợ). Assist thường dùng khi **bạn làm một phần công việc, đồng hành với người khác** chứ không tự mình giải quyết.

## Các biến thể từ

- **Assistance** (noun): sự hỗ trợ → "Can I get some assistance?"
- **Assistant** (noun): trợ lý → "She is an executive assistant"
- **Assisting** (gerund/present participle): đang giúp → "He is assisting the team"
- **Assisted** (past): đã giúp → "They were assisted by volunteers"

## FAQ

**Q: "Assist" có thể dùng một mình không?**
A: Có thể, nhưng thường cần chỉ rõ **đối tượng hay việc** được hỗ trợ. So sánh:
- ✅ "I can assist you" (rõ ràng)
- ⚠️ "I can assist" (chưa rõ, ít tự nhiên)

**Q: Difference between "assist" and "support"?**
A: **Assist** = tham gia **thực hiện** công việc; **Support** = cung cấp **sự giúp đỡ, động viên** (có thể không trực tiếp tham gia).
- "I'll **assist** you in building the shelf" (làm cùng)
- "I'll **support** you through this difficult time" (đồng hành tinh thần)
