{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"associate","word":"associate","url":"https://eword.vn/tu-dien/associate","html":"https://eword.vn/tu-dien/associate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/associate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/associate.json","meaningVi":"liên kết, kết hợp; cộng sự, đối tác","definitionEn":"(verb) to connect or link someone/something with something else in your mind; (noun) a partner or colleague in business or work; (adjective) connected with or belonging to an organization at a lower level","pos":["verb","noun","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/əˈsoʊʃieɪt/ (verb), /əˈsoʊʃiət/ (noun)","ipaUs":"/əˈsoʊʃieɪt/ (verb), /əˈsoʊʃiət/ (noun)","examples":[{"en":"Many people associate coffee with waking up in the morning.","vi":"Nhiều người liên tưởng cà phê với việc thức dậy vào buổi sáng."},{"en":"She became an associate professor at the university after publishing her research.","vi":"Cô ấy trở thành giáo sư bộ môn tại đại học sau khi xuất bản nghiên cứu của mình."},{"en":"My business associate and I decided to expand the company.","vi":"Cộng sự kinh doanh và tôi quyết định mở rộng công ty."},{"en":"Don't associate with people who have a bad influence on you.","vi":"Đừng giao tiếp với những người có ảnh hưởng xấu đến bạn."}],"collocations":["associate with","associate degree","business associate","close associate","key associate"],"idioms":[],"synonyms":["link","connect","partner","colleague","companion"],"antonyms":["dissociate","disconnect","separate","divide"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Phân biệt ba cách dùng chính\n\n### 1. **Động từ (Verb)** /əˈsoʊʃieɪt/\n**Nghĩa:** Liên tưởng, kết nối trong tâm trí; hoặc hành động giao tiếp/làm việc cùng ai.\n\n**Ví dụ:**\n- *Pink colour is associated with girls in many cultures.* (Màu hồng được liên tưởng với các bé gái trong nhiều nền văn hóa.)\n- *He associated with wealthy businessmen.* (Anh ấy giao tiếp với những doanh nhân giàu có.)\n\n**Lưu ý:** \"Associate with\" có thể mang sắc thái tiêu cực — \"don't associate with bad people\" (đừng giao tiếp với những người xấu).\n\n---\n\n### 2. **Danh từ (Noun)** /əˈsoʊʃiət/\n**Nghĩa:** Người cộng sự, đối tác, hoặc thành viên ở cấp độ thấp hơn.\n\n**Ví dụ:**\n- *She is a research associate in the biology department.* (Cô ấy là một nhân viên nghiên cứu ở bộ phận sinh học.)\n- *My business associate handles sales.* (Cộng sự kinh doanh của tôi phụ trách bán hàng.)\n\n**Độc lập:** Danh từ này không cần theo sau bởi giới từ \"with\".\n\n---\n\n### 3. **Tính từ (Adjective)** /əˈsoʊʃiət/\n**Nghĩa:** Liên kết, kết hợp; ở cấp độ thấp hơn trong tổ chức.\n\n**Ví dụ:**\n- *Associate degree* (bằng cấp bộ môn — 2 năm sau trung học)\n- *Associate member* (thành viên liên kết — không phải thành viên chính thức)\n\n---\n\n## Mẹo phân biệt động từ và danh từ\n\n| Dấu hiệu | Ví dụ |\n|---------|-------|\n| **Động từ** (nhấn âm thứ 2) | *He will associate the brand with quality.* |\n| **Danh từ** (nhấn âm thứ 1) | *She is an associate of the firm.* |\n\n> **Công thức nhớ:** Động từ = hành động (nhấn âm cao hơn); Danh từ = người/vật (nhấn âm thấp hơn).\n\n---\n\n## Phân biệt từ gần giống\n\n- **Associate vs. Colleague**: Colleague = đồng nghiệp ở cùng cấp độ; Associate = cộng sự có thể ở cấp độ khác hoặc mạnh mẽ về ý nghĩa \"giao tiếp với\".\n- **Associate vs. Partner**: Partner = đối tác bình đẳng; Associate = cấp độ thấp hơn hoặc chỉ đơn thuần liên kết.\n\n---\n\n## Các collocation phổ biến\n\n1. **Associate with** — giao tiếp, liên tưởng (+ người/thứ)\n2. **Associate degree** — bằng cấp 2 năm\n3. **Associate member/professor** — thành viên/giáo sư cấp thấp hơn\n4. **Business/research associate** — cộng sự kinh doanh/nghiên cứu\n\n---\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Associate\" có luôn mang ý nghĩa tích cực không?**  \nA: Không nhất thiết. \"He's associated with a crime.\" (Anh ấy bị liên kết với một vụ tội phạm) mang ý nghĩa tiêu cực.\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"Associate with\" và \"Be associated with\"?**  \nA: Như nhau về ý nghĩa; \"Associate with\" (động từ chủ động), \"Be associated with\" (bị động, có thể không chủ ý).\n\n**Q: \"Associate degree\" là gì?**  \nA: Chứng chỉ 2 năm sau trung học phổ thông, ở Mỹ (tương đương diploma/cao đẳng ở Việt Nam).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/associate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}