eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Assortment nghĩa là gì?

Assortment nghĩa là sự phân hạng

UK əˈsɔːtmənt · US əˈsɔːtmənt

noun

Nghĩa chính

assortment — sự phân hạng.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈsɔːtmənt/

English: A collection of varying but related items.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
This box has an assortment of chocolates. There's a picture on the cover so you know which is which. sự phân hạng

Liên quan

Đồng nghĩa: Whitman's sampler, diversity


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.