---
word: assume
meaningVi: giả định, coi như, đảm nhận
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈsuːm/
ipaUs: /əˈsuːm/
definitionEn: to accept or suppose something to be true without proof; to take
  on a responsibility or role
examples:
  - en: I assume you've already seen the report.
    vi: Tôi giả định rằng bạn đã xem báo cáo rồi.
  - en: She assumed the role of team leader when the previous one left.
    vi: Cô ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm khi người trước đó rời đi.
  - en: Don't assume all customers want the same thing.
    vi: Đừng coi như tất cả khách hàng đều muốn điều tương tự.
collocations:
  - assume responsibility
  - assume power
  - assume control
  - assume office
  - safe to assume
synonyms:
  - suppose
  - presume
  - guess
  - take on
  - undertake
antonyms:
  - prove
  - verify
  - confirm
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết
**Assume** có hai nghĩa chính:

### 1. Giả định / Coi như (mà không có bằng chứng)
Dùng khi bạn tin rằng điều gì đó là đúng nhưng chưa chắc chắn:
- *I assumed he was busy, so I didn't call.* (Tôi coi như anh ấy bận, nên không gọi.)
- *Let's assume the project will be finished by Friday.* (Hãy giả định rằng dự án sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.)

### 2. Đảm nhận / Chấp nhận (trách nhiệm, vị trí)
Dùng với vai trò, quyền hạn, hay nghĩa vụ:
- *She assumed the presidency in 2020.* (Cô ấy đảm nhận chức tổng thống năm 2020.)
- *He assumed full responsibility for the error.* (Anh ấy chấp nhận toàn bộ trách nhiệm về lỗi.)

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Assume** | Giả định mà không bằng chứng; hoặc đảm nhận (chủ động) |
| **Presume** | Giả định dựa trên dấu hiệu hợp lý hơn (tính xác suất cao hơn) |
| **Suppose** | Giả định hay tưởng tượng ra một tình huống; informal hơn |
| **Guess** | Đoán dựa trên trực giác, có tính may rủi cao |

**Ví dụ so sánh:**
- *I **assume** you're tired* (tôi không biết chắc, chỉ đoán)
- *I **presume** you received my email* (có lý do tin rằng bạn đã nhận)
- *Let me **suppose** we had unlimited budget* (hãy tưởng tượng một kịch bản)

## Cách dùng phổ biến

### Cấu trúc: assume + noun/that-clause
- *Assume a comfortable position.* (Đặt mình vào tư thế thoải mái.)
- *We should not assume that all teenagers use social media.* (Chúng ta không nên giả định rằng tất cả thanh thiếu niên dùng mạng xã hội.)

### Collocations quan trọng
- **assume responsibility** — chấp nhận trách nhiệm
- **assume power/control** — nắm quyền/kiểm soát
- **assume office** — nhậm chức (lễ trang trọng)
- **safe to assume** — có thể an toàn giả định
- **assuming (that)...** — giả sử rằng... (dùng làm transitional phrase)

## Mẹo nhớ
**AS-SUME** → **Bạn đặt ra một giả định (AS) về điều gì đó mà bạn chưa chắc (SUME = sure? không chắc!)**

Hoặc: *"Assume makes an ASS out of U and ME"* — câu slang nổi tiếng trong tiếng Anh, nhắc nhở ta không nên giả định quá sớm!

## FAQ

**Q: Khi nào dùng assume vs. take on?**
A: *Take on* cụ thể hơn về sự chủ động đảm nhận công việc hay vai trò trong tương lai. *Assume* có thể trang trọng hơn, đặc biệt với chức vụ chính thức.

**Q: "I assume" có sounding polite không?**
A: Vâng, dùng "I assume" để đưa ra ý kiến mình là cách lịch sự, không quá khẳng định. Tương tự như "I guess" hay "I suppose".
