---
word: assure
meaningVi: đảm bảo, cam đoan, an tâm cho ai biết điều gì chắc chắn
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈʃɔː(r)/
ipaUs: /əˈʃɜːr/
definitionEn: to tell someone something positively to give confidence or to make
  someone feel less worried
examples:
  - en: The doctor assured me that the procedure is safe and painless.
    vi: Bác sĩ đã cam đoan với tôi rằng cuộc phẫu thuật là an toàn và không đau.
  - en: I can assure you that we will deliver the project on time.
    vi: Tôi có thể đảm bảo với bạn rằng chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
  - en: She assured her parents of her safety by sending regular messages.
    vi: Cô ấy đã an tâm cho bố mẹ bằng cách gửi tin nhắn thường xuyên.
  - en: He assured himself that everything was in order before leaving.
    vi: Anh ấy tự chắc chắn rằng mọi thứ đều đã ổn thỏa trước khi rời đi.
collocations:
  - assure someone of something
  - rest assured
  - I can assure you
  - be assured that
synonyms:
  - guarantee
  - promise
  - convince
  - reassure
  - confirm
antonyms:
  - doubt
  - question
  - undermine
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Assure** là động từ có nghĩa là cam kết, đảm bảo hay an tâm cho ai biết rằng điều gì chắc chắn xảy ra. Nó nhấn mạnh việc **nói với ai đó để họ cảm thấy tự tin và ít lo lắng hơn**.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Assure** | An tâm cho ai, cam đoan | *I assure you it will work.* |
| **Ensure** | Đảm bảo rằng điều gì xảy ra | *We must ensure quality.* |
| **Insure** | Mua bảo hiểm | *I insured my car.* |

- **Assure** tập trung vào **tâm lý** (làm ai yên tâm)
- **Ensure** tập trung vào **hành động** (chắc chắn rằng điều gì xảy ra)
- **Insure** là thuật ngữ **pháp lý/tài chính** (bảo hiểm)

## Mẫu cấu trúc

- **assure + sb + that + clause**: *I assure you that this is true.*
- **assure + sb + of + sth**: *He assured me of his support.*
- **rest assured**: *Rest assured, we're handling it.* (Yên tâm đi)

## Những điểm cần lưu ý

1. **Assure luôn có tân ngữ chỉ người**: Bạn assure *someone*, không phải assure *something*.
   - ✓ *I assure you of my loyalty.*
   - ✗ *I assure success.* (sai)

2. **Tense quan trọng**: Khi dùng để cam đoan về tương lai, hãy rõ ràng:
   - *I assure you that I will be there.* (Tôi cam đoan rằng tôi sẽ có mặt)

3. **Rest assured**: Cụm từ idiom phổ biến có nghĩa "yên tâm đi":
   - *Rest assured we will find a solution.* (Yên tâm rằng chúng tôi sẽ tìm ra giải pháp)

## FAQ

**Q: "Assure" và "reassure" khác nhau như thế nào?**
A: **Reassure** = assure lại, có thêm ý nghĩa "làm dịu đi nỗi lo lắng hiện tại". 
- *I assured him he'd get the job.* (cam đoan)
- *He was nervous, so I reassured him.* (an tâm anh ấy lại)

**Q: Có thể dùng "assure" mà không có tân ngữ người không?**
A: Không. "Assure" luôn cần người nhận: *assure + person + fact*

## Ứng dụng thực tế

Từ này rất hữu dụng trong giao tiếp chuyên nghiệp, đàm phán, và tình huống đơn giản như:
- Trấn an khách hàng: *I assure you this product is high quality.*
- Cam đoan với gia đình: *I assure you I'm doing fine.*
- Xác nhận lời hứa: *You can assure yourself that it's secure.*
