eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Assured nghĩa là gì?

Assured nghĩa là tin chắc

UK əˈʃɔːd · US əˈʃɔːd

verbadjective

Nghĩa chính

assured — tin chắc.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /əˈʃɔːd/

English: To make sure and secure.

Từ loại

  • verb
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He assured of his commitment to her happiness. tin chắc

Liên quan

Đồng nghĩa: sicker


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.