Nghĩa chính
astound — làm kinh ngạc.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈstaʊnd/
English: To astonish, bewilder or dazzle.
Từ loại
- verb
- adjective
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Astound nghĩa là làm kinh ngạc
UK əˈstaʊnd · US əˈstaʊnd
astound — làm kinh ngạc.
English: To astonish, bewilder or dazzle.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.