---
word: attach
meaningVi: gắn kèm, kết nối, gắn vào
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈtætʃ/
ipaUs: /əˈtætʃ/
definitionEn: to fasten, join, or connect something to something else; to feel
  emotionally connected to someone or something
examples:
  - en: Please attach your resume to the email before sending it.
    vi: Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi.
  - en: The child is very attached to her mother.
    vi: Đứa trẻ rất gắn bó với mẹ của nó.
  - en: Can you attach this photo to the document?
    vi: Bạn có thể gắn bức ảnh này vào tài liệu không?
  - en: I don't attach much importance to what he says.
    vi: Tôi không coi trọng lắm những gì anh ta nói.
collocations:
  - attach importance to
  - attach great value to
  - attach a file
  - attach responsibility to
  - attach oneself to
synonyms:
  - fasten
  - connect
  - affix
  - join
  - bind
antonyms:
  - detach
  - separate
  - remove
  - disconnect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Attach** có hai cách sử dụng chính:

1. **Nghĩa vật lý**: Gắn, kết nối hai vật lại với nhau
   - Dùng các động từ khoá: "to something"
   - Ví dụ: attach a label to a package (gắn nhãn vào gói hàng)

2. **Nghĩa cảm xúc/tâm lý**: Cảm thấy gắn bó, yêu thích hoặc quan tâm đến ai/cái gì
   - Thường dùng "be attached to" (bị gắn bó với)
   - Ví dụ: become attached to a place (trở nên yêu thích một nơi)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Attach** | Gắn vào; gắn bó | attach a file; attached to family |
| **Connect** | Kết nối điện/công nghệ | connect to WiFi |
| **Fasten** | Chặt chắc, khóa kín | fasten a seatbelt |
| **Stick** | Dán bằng keo | stick a stamp on |

## Cách dùng thông dụng

### Attach + object + to + location
```
Attach the wire to the wall.
Gắn dây vào tường.
```

### Be attached to (cảm xúc)
```
She's very attached to her dog.
Cô ấy rất yêu mến chú chó của mình.
```

### Attach importance/value/meaning to
```
Don't attach too much meaning to his joke.
Đừng coi trọng lắm câu nói đùa của anh ta.
```

## Mẹo nhớ

- **A**ttach = **A**dd, **A**fix (thêm, gắn thêm)
- Tưởng tượng dán/ kết nối hai thứ lại: "to attach" → phải có "to"
- Attachment (danh từ) = sự gắn bó, tập tin đính kèm

## FAQ

**Q: Khác nhau giữa "attach" và "attached" là gì?**
A: "Attach" là động từ chủ động (tôi gắn cái gì đó). "Attached" là tính từ hoặc quá khứ phân từ (cái gì đó đã bị gắn, hoặc tôi cảm thấy gắn bó).

**Q: "Attach to" hay "attach with" đúng?**
A: "Attach to" là đúng. "Attach with" không dùng trong tiếng Anh chuẩn.

**Q: "File attachment" là gì?**
A: File attachment = tập tin đính kèm, tập tin gắn kèm theo email.
