---
word: attempt
meaningVi: cố gắng, cơ hội thử
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈtempt/
ipaUs: /əˈtempt/
definitionEn: to try to do something, especially something difficult; an effort or try
examples:
  - en: She attempted to climb the mountain despite bad weather.
    vi: Cô ấy đã cố gắng leo núi mặc dù thời tiết xấu.
  - en: The first attempt to start the engine failed, but the second one worked.
    vi: Lần thử đầu tiên khởi động động cơ thất bại, nhưng lần thứ hai thành công.
  - en: He made an attempt at writing a novel but gave up after three chapters.
    vi: Anh ấy đã cố gắng viết một cuốn tiểu thuyết nhưng đã bỏ cuộc sau ba chương.
collocations:
  - make an attempt
  - attempt to do something
  - attempt at something
  - unsuccessful attempt
  - first attempt
  - failed attempt
synonyms:
  - try
  - effort
  - endeavor
  - undertake
antonyms:
  - abandon
  - give up
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Attempt** là động từ (hoặc danh từ) biểu thị việc cố gắng làm một điều gì đó, thường là điều khó hoặc chưa chắc chắn sẽ thành công. Khác với "try" ở chỗ **attempt** thường ngụ ý một nỗ lực có mục đích, trực tiếp, và có độ khó cao hơn.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Mức độ hình thức |
|---|---|---|
| **attempt** | Cố gắng (thường là việc khó, hay công thức/chính thức) | Chính thức, trung bình |
| **try** | Cố gắng, thử (tổng quát, bất kỳ tình huống nào) | Thân mật |
| **endeavor** | Nỗ lực, cố gắng hết sức (lịch sử, chính thức) | Rất chính thức |
| **strive** | Phấn đấu, cố gắng đạt mục tiêu cao | Chính thức, có ý chí |

## Cách dùng

### Attempt + to + verb (động từ nguyên thể)
```
attempt to do something (cố gắng làm gì)
- They attempted to escape from prison. (Họ cố gắng thoát khỏi nhà tù.)
```

### Attempt + noun (danh từ)
```
attempt something
- The climbers attempted the north face. (Những người leo núi đã cố gắng chinh phục mặt bắc.)
```

### Make an attempt (làm một cố gắng)
```
make an attempt at + noun/verb-ing
- She made an attempt at learning French. (Cô ấy đã cố gắng học tiếng Pháp.)
```

## Mẹo nhớ

- **Attempt** = **Attempt** + **Purpose** (mục đích cụ thể) → Khi bạn "attempt" một việc gì, bạn đã có kế hoạch, không phải chỉ "try" bất kỳ cách nào.
- Thường dùng trong ngữ cảnh **chính thức, công việc, thử thách**, hoặc **khi nói về những gì đã xảy ra** (câu chuyện, báo cáo).

## FAQ

**Q: Attempt có bao giờ diễn tả thành công không?**  
A: Không. Attempt chỉ nói về hành động "cố gắng". Kết quả có thể thành công (successful attempt) hoặc thất bại (failed attempt / unsuccessful attempt), nhưng từ này không ngụ ý kết quả.

**Q: Sao không dùng "try" thay vì "attempt"?**  
A: Có thể dùng được, nhưng "attempt" nghe chính thức hơn, có vẻ là nỗ lực có kế hoạch, trong khi "try" dễ thương hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

**Q: "Attempt" có thể dùng ở dạng danh từ bao giờ?**  
A: Có, rất thường. Ví dụ: "an attempt on someone's life" (mưu toan giết ai đó), "a world record attempt" (cố gắng lập kỷ lục thế giới).
