---
word: attend
meaningVi: tham dự, có mặt; chăm sóc, phục vụ
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: əˈtend
ipaUs: əˈtend
definitionEn: to be present at an event or place; to take care of someone or something
examples:
  - en: I will attend the conference next week.
    vi: Tôi sẽ tham dự hội nghị tuần tới.
  - en: The nurse attends to the patient with great care.
    vi: Y tá chăm sóc bệnh nhân một cách rất tận tình.
  - en: How many students attended the class yesterday?
    vi: Hôm qua có bao nhiêu học sinh có mặt trong lớp?
  - en: The waiter attended to our needs throughout the meal.
    vi: Người phục vụ đã phục vụ chúng tôi suốt bữa ăn.
collocations:
  - attend a meeting
  - attend class
  - attend a wedding
  - attend a conference
  - attend to a matter
  - attend to someone's needs
synonyms:
  - be present at
  - go to
  - participate in
  - look after
  - care for
  - serve
antonyms:
  - miss
  - skip
  - ignore
  - neglect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Attend** có hai nghĩa chính:

1. **Tham dự, có mặt**: Xuất hiện tại một sự kiện, địa điểm hoặc cuộc họp.
2. **Chăm sóc, phục vụ**: Quan tâm đến, chăm sóc nhu cầu của ai đó.

## Cách dùng

### Nghĩa 1: Tham dự
- **Cấu trúc**: attend + (a) [sự kiện/nơi]
- *She attends university in London.* (Cô ấy học đại học ở London.)
- *Did you attend the party?* (Bạn có tham dự bữa tiệc không?)

### Nghĩa 2: Chăm sóc
- **Cấu trúc**: attend to + [người/việc]
- *I need to attend to some business matters.* (Tôi cần xử lý một số vấn đề kinh doanh.)
- *The doctor will attend to you shortly.* (Bác sĩ sẽ chăm sóc bạn sớm thôi.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Attend** | tham dự hoặc chăm sóc | attend a class (tham dự một lớp học) |
| **Participate** | tham gia tích cực, góp phần | participate in a discussion (tham gia thảo luận) |
| **Present** | hiện diện (tính từ/danh từ) | be present at (có mặt ở) |
| **Watch/Observe** | theo dõi, quan sát | watch a movie (xem phim) |

## Mẹo nhớ

- **Attend** = **AT** + **END**: Bạn ở **tại** sự kiện **cho đến khi nó kết thúc** (hoặc ít nhất là một phần của nó).
- Thường dùng cho các hoạt động chính thức: lớp học, hội nghị, đám cưới, buổi họp.

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể nói "attend someone" được không?**
- Không. Phải dùng "attend to someone" với nghĩa chăm sóc.
- *I attended to my grandmother.* ✓ (Tôi chăm sóc bà tôi.)
- *I attended my grandmother.* ✗ (Sai cấu trúc)

**Q: Sự khác biệt giữa "attend" và "go to"?**
- Hai từ gần như đồng nghĩa khi nói về tham dự sự kiện.
- *attend a meeting* = *go to a meeting* (cả hai đều được)
- Tuy nhiên, **attend** mang tính chính thức, học thuật hơn.

**Q: "Attend" có thể dùng ở dạng danh từ không?**
- Có: **Attendant** (người phục vụ), **Attendance** (sự có mặt, tỷ lệ điểm danh)
- *The attendance at the concert was poor.* (Lượng khán giả ở buổi hòa nhạc ít.)

## Ví dụ bổ sung

- *Students must attend at least 80% of classes.* (Sinh viên phải tham dự ít nhất 80% các lớp học.)
- *The CEO will attend the board meeting tomorrow.* (Giám đốc điều hành sẽ tham dự cuộc họp hội đồng quản trị ngày mai.)
- *A doctor attends to the patient's injuries.* (Bác sĩ chăm sóc vết thương của bệnh nhân.)
