---
word: attitude
meaningVi: thái độ, quan điểm, cách cư xử
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈætɪtjuːd/
ipaUs: /ˈætɪtuːd/
definitionEn: a settled way of thinking or feeling about someone or something,
  typically one that is reflected in a person's behavior
examples:
  - en: Her positive attitude helped her succeed in business.
    vi: Thái độ tích cực của cô ấy đã giúp cô ấy thành công trong kinh doanh.
  - en: The company has changed its attitude towards remote work.
    vi: Công ty đã thay đổi quan điểm của mình về làm việc từ xa.
  - en: He walked into the room with a confident attitude.
    vi: Anh ấy bước vào phòng với thái độ tự tin.
  - en: Don't give me that attitude!
    vi: Đừng có thái độ như vậy với tôi!
collocations:
  - positive attitude
  - negative attitude
  - change one's attitude
  - adopt an attitude
  - bad attitude
  - good attitude
  - attitude problem
  - attitude towards/toward
synonyms:
  - mindset
  - perspective
  - outlook
  - stance
  - disposition
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Attitude** là một danh từ chỉ cách suy nghĩ, cảm nhận hay hành xử của một người đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó phản ánh tập hợp các niềm tin, giá trị và thái độ cá nhân.

## Phân loại attitude

| Loại | Ví dụ | Ý nghĩa |
|------|-------|----------|
| Positive attitude | Cười, lạc quan, chủ động | Tinh thần tích cực, có khả năng thành công |
| Negative attitude | Nay, hoài nghi, tiêu cực | Tâm lý tiêu cực, ảnh hưởng đến kết quả |
| Professional attitude | Chính xác, tôn trọng, tập trung | Thái độ làm việc chuyên nghiệp |
| Indifferent attitude | Bằng mặt bằng lòng, không quan tâm | Không có sự quan tâm hay động lực |

## Phân biệt từ dễ nhầm

**Attitude vs. Behavior (Hành vi)**
- **Attitude**: Cách _nghĩ/cảm_ (nội tâm) → có thể không hiển thị ra ngoài
- **Behavior**: Cách _làm/hành động_ (bên ngoài) → có thể quan sát được
- _Ví dụ_: Bạn có attitude tích cực nhưng behavior còn yếu (bạn suy nghĩ tốt nhưng chưa hành động đủ)

**Attitude vs. Opinion (Ý kiến)**
- **Attitude**: Cảm nhận sâu hơn, lâu dài, ảnh hưởng hành động
- **Opinion**: Quan điểm cụ thể về vấn đề nào đó
- _Ví dụ_: "My attitude towards learning is positive" (thái độ lâu dài) vs. "My opinion on this movie is that it's boring" (ý kiến về phim này)

## Mẹo nhớ

🎯 **Attitude = A Mindset That Influences Deeds & Emotions (ATTIDE)**

**Attitude** có thể "thay đổi được" nhưng cần **sự cố gắng**. Trong các bài phỏng vấn việc làm hay môi trường giáo dục, người ta thường nói: _"We can teach skills, but attitude is harder to change."_ (Chúng ta có thể dạy kỹ năng, nhưng thái độ khó thay đổi hơn.)

## Cụm từ thông dụng

- **Take an attitude** = có thái độ (thường tiêu cực): _He took a dismissive attitude towards criticism._
- **Change/Adjust one's attitude** = thay đổi thái độ: _She had to change her attitude to fit the company culture._
- **Attitude problem** = vấn đề về thái độ: _His attitude problem is affecting team morale._
- **With an attitude** = với thái độ nào đó: _She answered with a sarcastic attitude._

## FAQ

**Q: Có phải attitude luôn là tiêu cực không?**
A: Không. Attitude là trung lập—có thể tích cực hay tiêu cực. Ngữ cảnh quyết định sắc thái.

**Q: Làm sao nhận biết attitude của ai đó?**
A: Thông qua hành động, lời nói, cách phản ứng, ngôn ngữ cơ thể. Attitude _hiển thị_ thông qua behavior.

**Q: "Attitude problem" là gì?**
A: Khi thái độ của ai đó ảnh hưởng xấu đến công việc, mối quan hệ hay môi trường xung quanh (vd: hay quờn quạng, không tôn trọng, chậm chạp).
