---
word: attract
meaningVi: thu hút, hấp dẫn
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈtrækt/
ipaUs: /əˈtrækt/
definitionEn: to cause someone or something to come towards you, or to cause
  someone to feel interest or pleasure
examples:
  - en: The bright colors of the poster attracted my attention immediately.
    vi: Những màu sắc rực rỡ của áp phích đã thu hút sự chú ý của tôi ngay lập tức.
  - en: This museum attracts thousands of visitors every year.
    vi: Bảo tàng này thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.
  - en: What attracted you to apply for this job?
    vi: Điều gì đã khiến bạn bị hấp dẫn để nộp đơn xin việc này?
  - en: Magnets attract iron and steel objects.
    vi: Nam châm thu hút các vật thể sắt và thép.
collocations:
  - attract attention
  - attract customers
  - attract visitors
  - attract interest
  - strongly attract
  - mutually attract
synonyms:
  - draw
  - entice
  - appeal to
  - captivate
antonyms:
  - repel
  - repulse
  - deter
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Attract** có hai nghĩa chính:

1. **Hấp dẫn/gây hứng thú** — gây cho ai đó cảm thấy thích thú hoặc quan tâm
2. **Thu hút vật lý** — kéo gì đó đến phía mình (đặc biệt trong vật lý: lực hấp dẫn)

## Ví dụ theo ngữ cảnh

### Marketing & Du lịch
- *The low prices attracted budget-conscious shoppers.* (Giá thấp đã hấp dẫn những người mua sắm có ý thức về ngân sách)
- *Bali's beaches attract surfers from around the world.* (Những bãi biển Bali thu hút những người lướt ván từ khắp nơi trên thế giới)

### Quan hệ nhân sự
- *She is attracted to intelligent and ambitious men.* (Cô ấy bị hấp dẫn bởi những người đàn ông thông minh và có tham vọng)
- *What attracted them to each other at first?* (Điều gì đã khiến họ hấp dẫn lẫn nhau lúc đầu?)

### Khoa học
- *Opposite charges attract each other.* (Các điện tích trái dấu hấp dẫn lẫn nhau)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Attract** | Thu hút, gây hứng thú | *The offer attracts many buyers.* |
| **Charm** | Quyến rũ, mê hoặc | *Her personality charms everyone.* |
| **Appeal** | Khánh gọi, lôi cuốn | *This brand appeals to young people.* |
| **Lure** | Dụ dỗ (thường tiêu cực) | *The offer lured him into a trap.* |

## Mẹo nhớ

**A**ttract = **A**dd someone/something **t**o you → nhớ rằng nó **thêm** người/vật đó vào phía mình.

## Các cách dùng thường gặp

- **Attract + object**: *Good design attracts customers.* (Thiết kế tốt hấp dẫn khách hàng)
- **Be attracted to + noun**: *I'm attracted to outdoor activities.* (Tôi bị hấp dẫn bởi các hoạt động ngoài trời)
- **Attract + attention/interest/criticism**: *The proposal attracted mixed reactions.* (Đề xuất thu hút những phản ứng trái chiều)

## Từ liên quan

- **Attraction** (danh từ): một điều gì đó có sức hấp dẫn
- **Attractive** (tính từ): hấp dẫn, xinh đẹp
- **Attractor** (danh từ): cái gì đó có khả năng thu hút
