Nghĩa chính
atypical — không đúng kiểu.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /eɪ.ˈtɪp.ɪ.kəl/
English: An atypical antipsychotic.
Từ loại
- noun
- adjective
Liên quan
Trái nghĩa: typical
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Atypical nghĩa là không đúng kiểu
UK eɪ.ˈtɪp.ɪ.kəl · US eɪ.ˈtɪp.ɪ.kəl
atypical — không đúng kiểu.
English: An atypical antipsychotic.
Trái nghĩa: typical
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.