eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Augment nghĩa là gì?

Augment nghĩa là gia tố

UK ɔːɡˈmɛnt · US ɔːɡˈmɛnt

nounverb

Nghĩa chính

augment — gia tố.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ɔːɡˈmɛnt/

English: (grammar) In some Indo-European languages, a prefix e- (a- in Sanskrit) indicating a past tense of a verb.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
The money from renting out a spare room can augment a salary. gia tố

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.