---
word: authentic
meaningVi: thực, chính hãng, không giả mạo; (của cảm xúc, ý kiến) chân thật, trung thực
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ɔːˈθentɪk/
ipaUs: /ɔːˈθentɪk/
definitionEn: genuinely made, produced, or created as claimed; real and not
  imitation or false; expressing someone's true feelings or beliefs without
  pretense
examples:
  - en: This painting is an authentic Picasso, not a forgery.
    vi: Bức tranh này là tác phẩm chính hãng của Picasso, không phải bức giả.
  - en: She gave an authentic performance that moved the entire audience to tears.
    vi: Cô ấy đã trình diễn một cách chân thật khiến toàn bộ khán giả cảm động rơi
      nước mắt.
  - en: The restaurant serves authentic Italian cuisine prepared by a chef from
      Rome.
    vi: Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý chính thống được chuẩn bị bởi một đầu bếp từ
      Rome.
  - en: He was always authentic in his relationships—he never pretended to be
      someone he wasn't.
    vi: Anh ấy luôn chân thật trong các mối quan hệ của mình—anh ấy không bao giờ
      giả vờ là người khác.
collocations:
  - authentic experience
  - authentic voice
  - authentic cuisine
  - authentic materials
  - ring authentic
  - sound authentic
synonyms:
  - genuine
  - real
  - legitimate
  - "true"
  - sincere
  - honest
antonyms:
  - fake
  - "false"
  - counterfeit
  - imitation
  - pretended
  - dishonest
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Authentic** có hai cách sử dụng chính:

1. **Về vật liệu/nguồn gốc**: Hàng thực, chính hãng, không bị làm giả hoặc trộn lẫn
   - *an authentic designer handbag* (một chiếc túi xách thiết kế chính hãng)
   - *authentic leather* (da thật)

2. **Về cách biểu hiện/cảm xúc**: Chân thật, trung thực, không giả tạo
   - *an authentic emotion* (cảm xúc chân thực)
   - *an authentic voice* (giọng nói thật, từ trái tim)

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **authentic** | Chính hãng, chân thực | an authentic Rolex watch |
| **genuine** | Thực sự, không giả (dùng rộng hơn) | genuine feelings of remorse |
| **real** | Có thật, tồn tại thực (cơ bản hơn) | Is that real gold? |
| **original** | Là bản gốc, không sao chép | the original manuscript |

## Mẹo nhớ

**"Auth-" gợi nhớ "author"** (tác giả): Một tác phẩm authentic là tác phẩm thực sự từ tác giả, không phải bản sao hoặc giả mạo.

## Các dạng từ

- **Noun**: authenticity (n) — tính chân thực, tính chính hãng
- **Adverb**: authentically (adv) — một cách chân thực
- **Verb**: authenticate (v) — xác thực, chứng minh hàng chính hãng

## Ví dụ thêm

- *The museum had to authenticate the ancient coins before putting them on display.* (Viện bảo tàng phải xác thực những đồng xu cổ đại trước khi trưng bày.)
- *Her authentic interest in helping others made her a beloved teacher.* (Sự quan tâm chân thực của cô ấy đối với việc giúp đỡ người khác đã khiến cô trở thành giáo viên được yêu thích.)

## Lưu ý

- **authentic ≠ authentic-looking**: Một vật có thể *trông* authentic nhưng thực chất là giả. Ví dụ: *This counterfeit bag looks authentic* (chiếc túi giả này trông giống hàng chính hãng).
- Trong bối cảnh **marketing**: nhiều công ty tuyên bố sản phẩm "authentic" dùng để tạo niềm tin và lôi cuốn khách hàng tìm kiếm hàng thật.
