---
word: authority
meaningVi: quyền lực, thẩm quyền; người/tổ chức có quyền hành pháp
pos:
  - noun
level: a2
ipaUk: /ɔːˈθɒrɪti/
ipaUs: /əˈθɔːrɪti/
definitionEn: the power or right to give orders and make decisions; a person or
  organization having official power to enforce rules or provide information
examples:
  - en: The school principal has the authority to suspend students.
    vi: Hiệu trưởng có quyền đình chỉ học sinh.
  - en: Local authorities are responsible for managing public services.
    vi: Các cơ quan địa phương có trách nhiệm quản lý các dịch vụ công cộng.
  - en: She is an authority on ancient Roman history.
    vi: Cô ấy là chuyên gia về lịch sử La Mã cổ đại.
  - en: You need written authority from your parents to travel abroad.
    vi: Bạn cần sự cho phép bằng văn bản từ cha mẹ để đi nước ngoài.
collocations:
  - abuse of authority
  - in authority
  - authority figure
  - local authority
  - central authority
  - have authority over
  - under the authority of
synonyms:
  - power
  - control
  - jurisdiction
  - command
  - expertise
antonyms:
  - powerlessness
  - subordination
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Authority** có hai nghĩa chính:

### 1. Quyền lực / Thẩm quyền (danh từ đếm được)
Quyền hành động, ra quyết định hoặc ra lệnh theo pháp luật:
- *The police have the authority to arrest criminals.*
- *Teachers exercise authority in the classroom.*

### 2. Người/Tổ chức có quyền hành pháp (danh từ đếm được)
Thường dùng ở số nhiều "authorities" để chỉ các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có quyền:
- *Contact the authorities immediately.*
- *Immigration authorities will review your application.*

### 3. Chuyên gia / Người có kiến thức sâu (danh từ đếm được)
- *He is an authority on climate change.*
- *She speaks with authority about economics.* (nói một cách tự tin, có cơ sở)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **authority** | Quyền lực, quyền hạn | *Government authority* |
| **power** | Sức mạnh vật lý hoặc chính trị | *Political power* |
| **control** | Kiểm soát, quản lý | *Take control of the situation* |
| **permission** | Sự cho phép (nhẹ hơn) | *Grant permission* |

## Cách dùng phổ biến

### "In authority"
- *Who is in authority here?* (Ai là người có quyền hạn ở đây?)

### "Authority figure"
- *Parents are authority figures for children.* (Cha mẹ là những người có thẩm quyền đối với trẻ em)

### "Abuse of authority"
- *The officer was accused of abuse of authority.* (Viên chỉ huy bị cáo buộc lạm dụng quyền lực)

## Mẹo nhớ

**AUTH**-ority = **AUTH**entic + **ORITY** (tính chất chính thống, hợp pháp)  
AUTHORITY không chỉ là "sức mạnh" mà là "sức mạnh **hợp pháp**."

## FAQ

**Q: "Authority" có thể dùng ở dạng số ít không?**  
A: Có. Khi nói về một người/tổ chức cụ thể: *The city authority decided to close the bridge.* Nhưng khi nói chung về các cơ quan chính phủ, thường dùng số nhiều: *The authorities launched an investigation.*

**Q: Sự khác biệt giữa "authority" và "authorization"?**  
A: 
- **Authority** = quyền lực tổng quát
- **Authorization** = sự cho phép cụ thể cho một hành động nào đó (*Get authorization to proceed*)

**Q: "Speak with authority" có nghĩa gì?**  
A: Nói một cách tự tin, chắc chắn, dựa trên kiến thức hoặc kinh nghiệm thực tế.
