Nghĩa chính
availability — tính sẵn sàng để dùng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: [əˌveɪləˈbɪlɪtɪ]
English: The quality of being available.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| What is your availability this week? | tính sẵn sàng để dùng |
| We have several availabilities. | tính sẵn sàng để dùng |
Liên quan
Đồng nghĩa: accessibility, availableness
Trái nghĩa: non-availability, nonavailability, unavailability
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.