{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"available","word":"available","url":"https://eword.vn/tu-dien/available","html":"https://eword.vn/tu-dien/available","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/available.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/available.json","meaningVi":"có sẵn, sẵn có; không bận rộn","definitionEn":"able to be used or obtained; not busy or occupied","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"/əˈveɪləbl/","ipaUs":"/əˈveɪləbl/","examples":[{"en":"Is the manager available for a meeting this afternoon?","vi":"Người quản lý có sẵn sàng để họp chiều nay không?"},{"en":"Fresh orange juice is available at the hotel breakfast buffet.","vi":"Nước cam tươi có sẵn tại bữa buffet sáng của khách sạn."},{"en":"The apartment will be available for rent starting next month.","vi":"Căn hộ sẽ có sẵn để cho thuê từ tháng tới."},{"en":"Unfortunately, those shoes are no longer available in your size.","vi":"Tiếc là những đôi giày đó không còn sẵn có ở cỡ của bạn."}],"collocations":["available now","available online","available in stores","widely available","readily available","make available","keep available"],"idioms":[],"synonyms":["accessible","obtainable","at hand","on hand","ready"],"antonyms":["unavailable","occupied","busy","sold out"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Available** có hai ý chính:\n\n1. **Có thể sử dụng / có sẵn**: Cái gì đó mà bạn có thể lấy, mua, hoặc sử dụng ngay bây giờ.\n   - *Example:* \"Discount codes are available on the website.\" (Mã giảm giá có sẵn trên trang web.)\n\n2. **Không bận, sẵn sàng**: Một người không bận rộn và có thể gặp gỡ hoặc làm việc với bạn.\n   - *Example:* \"Dr. Smith is available next Tuesday at 10 AM.\" (Bác sĩ Smith sẵn sàng vào thứ ba tuần tới lúc 10 sáng.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **available** | Có sẵn / không bận | \"Coffee is available in the break room.\" |\n| **possible** | Có thể xảy ra (về khả năng) | \"It's possible to arrive by 5 PM.\" |\n| **accessible** | Dễ tiếp cận, vào được | \"The building is wheelchair-accessible.\" |\n| **convenient** | Thuận tiện, hợp lý | \"That time isn't convenient for me.\" |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Available** = \"avail\" (sử dụng được) + \"able\" (có khả năng) → \"có khả năng sử dụng được\"\n- Dùng trong câu hỏi về sự sẵn sàng: *\"Are you available tomorrow?\"* (Bạn sẵn sàng vào ngày mai không?)\n- Cấu trúc thường dùng:\n  - Be available *for* (sẵn sàng cho cái gì): \"I'm available for a phone call.\"\n  - Be available *on* (vào ngày): \"The product is available on Amazon.\"\n  - Be available *to* + người (có thể giúp ai): \"Our support team is available to assist you.\"\n\n## Các cách sử dụng phổ biến\n\n### Về sản phẩm/dịch vụ:\n- \"These styles are available in multiple colors.\" (Những kiểu này có sẵn với nhiều màu sắc.)\n- \"Parking is not available on weekends.\" (Không có chỗ đỗ xe vào cuối tuần.)\n\n### Về con người:\n- \"Let me check if my colleague is available to help.\" (Để tôi kiểm tra đồng nghiệp của tôi có sẵn sàng giúp không.)\n- \"She's available from 2-4 PM.\" (Cô ấy sẵn sàng từ 2-4 giờ chiều.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Khi nào dùng \"available\" vs \"free\"?**\nA: \"Available\" chính thức hơn, dùng cho cả sản phẩm và con người. \"Free\" thường chỉ con người không bận, hoặc cái gì đó miễn phí. *\"Is the meeting room free?\"* = *\"Is the meeting room available?\"* (ngữ cảnh công việc)\n\n**Q: \"Available\" có thể dùng ở dạng danh động từ không?**\nA: Không. Dùng danh từ \"availability\" thay thế: \"The availability of these products is limited.\" (Tính sẵn có của các sản phẩm này bị hạn chế.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/available","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}