---
word: average
meaningVi: trung bình; bình thường, trung bình
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
level: a1
ipaUk: /ˈæv.ər.ɪdʒ/
ipaUs: /ˈæv.ər.ɪdʒ/
definitionEn: a number expressing the central or typical value in a set of data;
  or (adjective) of ordinary or moderate quality, standard, or level
examples:
  - en: The average temperature in July is 28 degrees Celsius.
    vi: Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 28 độ C.
  - en: She scored above average on the test, achieving 85 out of 100.
    vi: Cô ấy đạt điểm cao hơn trung bình trong bài kiểm tra, đạt 85 trên 100.
  - en: This restaurant serves average food—nothing special, but acceptable.
    vi: Nhà hàng này phục vụ đồ ăn bình thường—không có gì đặc biệt, nhưng chấp nhận
      được.
  - en: On average, people spend 6 hours per day on their phones.
    vi: Trung bình, mọi người dành 6 giờ mỗi ngày để sử dụng điện thoại.
collocations:
  - above average
  - below average
  - on average
  - average out
  - average person
  - average age
  - average income
synonyms:
  - mean
  - median
  - typical
  - ordinary
  - standard
  - moderate
antonyms:
  - exceptional
  - extraordinary
  - excellent
  - outstanding
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt các cách dùng

### 1. **Average (danh từ)** – Giá trị trung bình
Dùng để chỉ kết quả tính toán từ một tập hợp dữ liệu.
- *The average of 10, 20, and 30 is 20.* (Trung bình của 10, 20 và 30 là 20)
- *What's the average height of students in your class?* (Chiều cao trung bình của học sinh trong lớp bạn là bao nhiêu?)

### 2. **Average (tính từ)** – Bình thường, trung bình
Dùng để miêu tả điều gì đó thuộc loại "không tốt, không xấu"—tức là ở mức độ thông thường.
- *He's an average student.* (Anh ấy là một học sinh bình thường)
- *The movie was average—I didn't hate it, but I wouldn't watch it again.* (Bộ phim bình thường—tôi không ghét nó, nhưng tôi sẽ không xem lại)

### 3. **Average (động từ)** – Tính trung bình
Dùng trong toán học hoặc phân tích dữ liệu.
- *If you average these five scores, you get 75.* (Nếu bạn tính trung bình năm điểm này, bạn được 75)
- *The profits averaged $50,000 per month last year.* (Lợi nhuận trung bình là 50.000 USD mỗi tháng vào năm ngoái)

## Mean vs. Average vs. Median

| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|-----------|---------|-------|
| **Average** | Tổng chia cho số lượng; cũng dùng chung cho "bình thường" | (2+4+6)/3 = 4 |
| **Mean** | Chính xác hơn: tổng tất cả giá trị chia cho số giá trị | Giống average trong thống kê |
| **Median** | Giá trị nằm ở giữa khi sắp xếp theo thứ tự | Trong [2,4,6], median là 4; trong [2,5,6], median là 5 |

## Mẹo nhớ
- **"On average"** = "bình quân" – cụm từ rất thường dùng trong phát biểu thống kê
- **"Above/Below average"** = vượt trội hoặc kém hơn mức bình thường
- **"The average Joe"** = người bình thường (cách nói thân mật)

## Lưu ý khi dùng
1. **Average + danh từ**: "average person", "average age", "average income" (tính từ đặt trước danh từ)
2. **Avoid confusion**: "Average" khi là tính từ mang hàm ý "không thực sự tốt" (có hơi lên một chút mùi tiêu cực)
3. **Grade điểm**: "Her average in Math is 8.5" (cô ấy có điểm trung bình Toán là 8,5)
