Nghĩa chính
avert — quay đi.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈvɜːt/
English: To turn aside or away.
Từ loại
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| To avert the eyes from an object. | quay đi |
| How can the danger be averted? | quay đi |
Liên quan
Đồng nghĩa: forestall
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.