---
word: avoid
meaningVi: tránh, né tránh, tránh không làm cái gì
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: /əˈvɔɪd/
ipaUs: /əˈvɔɪd/
definitionEn: to keep away from someone or something; to prevent something from
  happening; to refrain from doing something
examples:
  - en: I try to avoid eating too much sugar.
    vi: Tôi cố gắng tránh ăn quá nhiều đường.
  - en: She avoided looking him in the eye during the meeting.
    vi: Cô ấy tránh không nhìn vào mắt anh ấy trong suốt cuộc họp.
  - en: We left early to avoid the rush hour traffic.
    vi: Chúng tôi rời đi sớm để tránh tắc đường giờ cao điểm.
  - en: He's been avoiding his responsibilities lately.
    vi: Gần đây anh ấy đã né tránh trách nhiệm của mình.
collocations:
  - avoid doing something
  - avoid something at all costs
  - avoid eye contact
  - avoid the issue
  - avoid like the plague
synonyms:
  - evade
  - dodge
  - shun
  - steer clear of
  - bypass
antonyms:
  - confront
  - face
  - seek
  - pursue
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Avoid** có hai cách sử dụng chính:

1. **Tránh không gặp/tiếp xúc**: Giữ khoảng cách với người hoặc vật
   - *Ví dụ: avoid crowds (tránh đám đông), avoid your ex (tránh gặp người cũ)*

2. **Tránh không làm/không để xảy ra**: Chủ động ngăn chặn hành động hoặc kết quả
   - *Ví dụ: avoid mistakes (tránh sai lầm), avoid an accident (tránh tai nạn)*

## Cấu trúc ngữ pháp

| Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|----------|-------|--------|
| avoid + noun | avoid the dentist | Danh từ bình thường |
| avoid + -ing | avoid smoking | **BẮTBUỘC dùng -ing, không dùng to-infinitive** |
| avoid doing sth | avoid making excuses | Cụm động từ |

⚠️ **Lỗi thường gặp**: *Avoid to go* ❌ → *Avoid going* ✅

## Phân biệt từ gần nghĩa

- **Avoid vs. Escape**: 
  - Avoid = chủ động tránh trước khi xảy ra (*avoid a problem*)
  - Escape = chạy thoát sau khi gặp phải (*escape from prison*)

- **Avoid vs. Prevent**:
  - Avoid = cá nhân tránh không tham gia (*I avoid conflict*)
  - Prevent = ngăn chặn ai đó hoặc cái gì không xảy ra (*prevent an accident*)

- **Avoid vs. Ignore**:
  - Avoid = tích cực tránh xa
  - Ignore = phớt lờ nhưng vẫn ở gần

## Cách dùng phổ biến

**Avoid at all costs** = tránh bằng mọi giá
- *That restaurant serves terrible food—avoid it at all costs.*

**Avoid like the plague** = tránh như tránh bệnh dịch (cực kỳ tránh)
- *Since the scandal, everyone avoids him like the plague.*

**Avoid the issue/question** = trốn tránh vấn đề/câu hỏi
- *Don't avoid the issue—we need to address it now.*

## Mẹo ghi nhớ

🎯 Nhớ rằng **avoid luôn kèm -ing** khi nói hành động: *avoid doing, avoid eating, avoid going*. Đây là quy tắc cứng nhắc.

💡 Tưởng tượng "avoid" = "tránh xa", nên sau nó là hành động theo dạng danh động từ (-ing), không phải lệnh (to-infinitive).
