eword.vn </> .md

Awakening nghĩa là gì?

Awakening nghĩa là hành vi nhận thức

UK əˈweɪ̯kənɪŋ · US əˈweɪ̯kənɪŋ

verbnounadjective

Awakening nghĩa là hành vi nhận thức. Phát âm IPA: əˈweɪ̯kənɪŋ.

Nghĩa chính

awakening — hành vi nhận thức.

Phát âm

  • IPA: UK /əˈweɪ̯kənɪŋ/ · US /əˈweɪ̯kənɪŋ/

Từ loại

  • verb
  • noun
  • adjective

Ví dụ

  • She awakened him by ringing the bell.
  • Each morning he awakens with a smile on his face.
  • Awaken your entrepreneurial spirit!
  • the awakening city an awakening discourse the awakening dawn.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

awakening nghĩa là gì?

hành vi nhận thức

awakening trong tiếng Việt là gì?

hành vi nhận thức

Ví dụ câu với awakening?

She awakened him by ringing the bell.

Ví dụ câu với awakening?

Each morning he awakens with a smile on his face.