---
word: aware
meaningVi: nhận thức, biết rõ, tỉnh táo về điều gì
pos:
  - adjective
level: a2
ipaUk: /əˈweə(r)/
ipaUs: /əˈwer/
definitionEn: having knowledge or perception of a situation or fact; conscious of something
examples:
  - en: She became aware of the problem after reading the report.
    vi: Cô ấy nhận thức được vấn đề sau khi đọc báo cáo.
  - en: Are you aware that the deadline is tomorrow?
    vi: Bạn có biết rằng hạn chót là ngày mai không?
  - en: He was acutely aware of the tension in the room.
    vi: Anh ấy nhận thức rõ ràng về sự căng thẳng trong phòng.
collocations:
  - acutely aware
  - become aware
  - make someone aware
  - fully aware
  - politically aware
  - socially aware
  - environmentally aware
synonyms:
  - conscious
  - knowledgeable
  - cognizant
  - mindful
antonyms:
  - unaware
  - oblivious
  - ignorant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Aware** là tính từ chỉ trạng thái nhận thức, có tri thức về một điều gì. Nó có thể chỉ sự hiểu biết thụ động (chỉ biết) hoặc chủ động (chú ý đến).

## Cách sử dụng

### 1. Cấu trúc cơ bản
- **be aware + of/that**: nhận thức, biết về cái gì
  - *I'm aware of the risks.* (Tôi biết về các rủi ro)
  - *Are you aware that it's raining?* (Bạn có biết trời đang mưa không?)

### 2. Các cách phổ biến
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|----------|---------|-------|
| become aware of | bắt đầu nhận thức | She became aware of his stare. |
| make sb aware | làm cho ai biết | We need to make people aware of climate change. |
| fully/acutely aware | nhận thức đầy đủ/rõ ràng | He was fully aware of the consequences. |
| unaware | không biết (trái nghĩa) | She was unaware of the danger. |

## Phân biệt từ tương tự

### aware vs. conscious
- **Aware**: biết/nhận thức về cái gì cụ thể → *I'm aware of my mistakes.* (cái gì ngoài tôi)
- **Conscious**: tỉnh táo, có ý thức (tính từ tổng quát hơn) → *She's conscious after the surgery.* (tình trạng chung)

### aware vs. mindful
- **Aware**: đơn giản là biết có điều gì
- **Mindful**: có ý thức chủ động, chú ý + tôn trọng → *Be mindful of others' feelings.* (cần có ý thức chủ động)

## Mẹo nhớ

**A-WARE** = **A**-**WARE**: chú ý cẩn thận đến từng cái (**ware** = hàng hóa/đồ vật cần theo dõi). Hình dung bạn là người bảo vệ kho hàng, cần **nhận thức** rõ tất cả tình huống.

## Cách phân biệt vs. "notice"

- **Aware**: biết/nhận thức lâu dài → *I'm aware that he left.* (tôi biết điều đó)
- **Notice**: bắt gặp/chú ý tạo thời điểm → *I noticed him leaving.* (tôi thấy anh ấy rời đi)

## FAQ

**Q: "I aware" hay "I'm aware"?**  
A: Luôn dùng **I'm aware** (be aware), vì aware là tính từ. Không nói "I aware".

**Q: Dùng "of" hay "that"?**  
A: Cả hai đều đúng:
- *aware of + danh từ*: I'm aware of the problem.
- *aware that + mệnh đề*: I'm aware that there is a problem.

**Q: "Aware" có thể dùng sau danh từ không?**  
A: Không, aware là **predicative adjective** (tính từ khẩu):
- ✓ She is aware. / An aware woman...
- ✗ She is an aware person. (dễ nói, nhưng ít dùng; tốt hơn: "a conscious/knowledgeable person")
