Nghĩa chính
awful — đáng kinh sợ.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈɔːfəl/
English: Very bad.
Từ loại
- adjective
- adverb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| My socks smell awful. | đáng kinh sợ |
| I have learnt an awful amount today. | đáng kinh sợ |
| He was blubbering away something awful. | đáng kinh sợ |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.