eword.vn </> .md

Awry nghĩa là gì?

Awry nghĩa là xiên

UK ˈɔ.ɹi · US ˈɔ.ɹi

adjectiveadverb

Awry nghĩa là xiên. Phát âm IPA: ˈɔ.ɹi.

Nghĩa chính

awry — xiên.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈɔ.ɹi/ · US /ˈɔ.ɹi/

Từ loại

  • adjective
  • adverb

Ví dụ

  • The frame was awry.
  • There is something awry with this story.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

awry nghĩa là gì?

xiên

awry trong tiếng Việt là gì?

xiên

Ví dụ câu với awry?

The frame was awry.

Ví dụ câu với awry?

There is something awry with this story.