{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"baby","word":"baby","url":"https://eword.vn/tu-dien/baby","html":"https://eword.vn/tu-dien/baby","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/baby.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/baby.json","meaningVi":"đứa bé mới sinh; trẻ thơ","definitionEn":"a very young child, especially one that cannot yet walk or talk; a young or newly born person or animal","pos":["noun","verb","adjective"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈbeɪbi/","ipaUs":"/ˈbeɪbi/","examples":[{"en":"She's having a baby next month.","vi":"Cô ấy sắp hạ sinh trong tháng tới."},{"en":"The baby cried all night long.","vi":"Đứa bé khóc suốt đêm dài."},{"en":"Don't be such a baby about it!","vi":"Đừng hành xử như trẻ con về điều này nữa!"},{"en":"The baby turtles are heading toward the ocean.","vi":"Những chỉ con rùa bé xíu đang hướng về phía đại dương."}],"collocations":["newborn baby","baby food","baby clothes","baby care","baby shower","baby formula","baby monitor","cry like a baby","have a baby"],"idioms":[],"synonyms":["infant","newborn","child","toddler","young one"],"antonyms":["adult","grown-up","elderly person"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Baby** có nhiều cách dùng:\n\n1. **Danh từ (chính)**: Đứa bé sơ sinh, trẻ nhỏ chưa biết nói hay đi lại\n   - *She held the baby gently.* (Cô ấy nắm em bé một cách nhẹ nhàng.)\n\n2. **Danh từ (mở rộng)**: Con vật trẻ, hoặc người trẻ/non nớt\n   - *The baby elephant followed its mother.* (Chú voi con đi theo mẹ nó.)\n\n3. **Tính từ**: Nhỏ, non, dành cho trẻ sơ sinh\n   - *baby clothes* (quần áo trẻ sơ sinh)\n   - *baby food* (thức ăn cho bé)\n\n4. **Động từ (hiếm)**: Cô cặp, nâng niu (ai đó)\n   - *She babies her youngest son.* (Cô ấy cô cặp con trai nhỏ nhất.)\n\n---\n\n## Cách dùng\n\n| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|--------|\n| **Sơ sinh, trẻ nhỏ** | *The baby is sleeping.* | Tuổi 0-2, chưa đi lại được |\n| **Nói chuyện thân thiết** | *Hi baby! How are you?* | Thân mật, không chuyên môn |\n| **Con vật trẻ** | *baby bears* (những chỉ gấu con) | Tất cả loài vật |\n| **Mỉa mai (lớn tuổi)** | *Don't cry like a baby!* | Chỉ trích ai hành xử trẻ con |\n\n---\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|----|-----------|\n| **Baby** | Trẻ sơ sinh tới ~2 tuổi, còn phụ thuộc hoàn toàn |\n| **Infant** | Chính thức hơn, 0-12 tháng (hoặc tới 3 tuổi) |\n| **Toddler** | 1-3 tuổi, bắt đầu bước đi, nói chuyện |\n| **Child** | Từ 2-3 tuổi tới 12 tuổi, rộng hơn |\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **B**aby = **B**een born (vừa sinh ra) → nhớ là đứa bé sơ sinh\n- Câu *\"cry like a baby\"* (khóc như trẻ con) là idiom phổ biến\n- \"Baby\" trong tiếng lóng: yêu nhân (ví dụ *\"Hi baby!\"* = *\"Hi, dear!\"*)\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Baby\" vs \"infant\" — dùng cái nào?**\nA: *Baby* phổ thông hơn, dùng hàng ngày; *infant* chính thức hơn, dùng trong y tế hoặc văn phong cao.\n\n**Q: Có dùng \"baby\" cho người lớn không?**\nA: Có, nhưng tùy ngữ cảnh:\n- ✅ Thân thiết: *\"Hi baby!\"* (Chào em/anh!)\n- ❌ Lịch sự: Tránh dùng với người lạ hoặc cấp trên.\n\n**Q: \"Have a baby\" có nghĩa gì?**\nA: \"Có em bé\" = mang thai & sinh con, không phải \"sở hữu\" em bé.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/baby","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}