Nghĩa chính
backboard — ván hậu.
Phát âm & định nghĩa
English: The flat vertical surface to which the basket is attached.
Từ loại
- noun
Liên quan
Đồng nghĩa: larboard, port
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Backboard nghĩa là ván hậu
backboard — ván hậu.
English: The flat vertical surface to which the basket is attached.
Đồng nghĩa: larboard, port
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.