{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"bad","word":"bad","url":"https://eword.vn/tu-dien/bad","html":"https://eword.vn/tu-dien/bad","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/bad.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/bad.json","meaningVi":"xấu, tồi, dở","definitionEn":"not good; poor in quality or condition; harmful or unpleasant","pos":["adj","noun"],"level":"a1","ipaUk":"/bæd/","ipaUs":"/bæd/","examples":[{"en":"This is bad weather for a picnic.","vi":"Đây là thời tiết xấu cho một buổi dã ngoại."},{"en":"He has a bad habit of biting his nails.","vi":"Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay."},{"en":"I got bad grades in the exam.","vi":"Tôi đạt điểm kém trong kỳ thi."},{"en":"This milk has gone bad, don't drink it.","vi":"Sữa này đã hỏng rồi, đừng uống nó."}],"collocations":["bad luck","bad weather","bad habit","bad news","bad taste","bad mood","feel bad","go bad","bad at something"],"idioms":[],"synonyms":["poor","terrible","awful","dreadful","unpleasant","harmful","wicked"],"antonyms":["good","excellent","great","pleasant","beneficial"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**bad** là tính từ dùng để mô tả điều gì đó không tốt, có chất lượng kém, hoặc có hại:\n- **Chất lượng kém**: *a bad movie* (một bộ phim dở)\n- **Điều kiện xấu**: *bad weather* (thời tiết xấu)\n- **Hành vi/thói quen xấu**: *bad habits* (thói quen xấu)\n- **Bị hỏng/hư**: *The milk has gone bad* (Sữa đã hỏng)\n- **Tình trạng sức khỏe**: *feel bad* (cảm thấy khó chịu)\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Dịch |\n|----------|-------|------|\n| Chất lượng | bad quality | chất lượng kém |\n| Thời tiết | bad weather | thời tiết xấu |\n| Sức khỏe | feel bad / bad at sports | cảm thấy khó chịu / kém trong thể thao |\n| Hành vi | bad behaviour | hành vi tồi tệ |\n| Thực phẩm | The fruit has gone bad | Trái cây đã hỏng |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n**bad vs. evil**\n- *bad*: không tốt, kém chất lượng, có thể tình cờ gây hại\n  - *Example: bad weather* (thời tiết xấu)\n- *evil*: độc ác, xấu xa về bản chất, cố ý gây hại\n  - *Example: an evil person* (một người đểu ác)\n\n**bad vs. worse vs. worst**\n- *bad*: tính từ cơ bản (dùng với danh từ số ít/số nhiều)\n- *worse*: hình thức so sánh (tệ hơn)\n- *worst*: hình thức tuyệt đối (tệ nhất)\n  - *This is bad. That is worse. But this is the worst!*\n\n**bad for + noun vs. bad at + V-ing**\n- *bad for*: gây hại, không tốt cho → *Smoking is bad for your health* (Hút thuốc không tốt cho sức khỏe)\n- *bad at*: kém trong việc gì → *I'm bad at math* (Tôi kém toán)\n\n## Mẹo nhớ\n- **B-A-D** = **B**egin **A** **D**ay (bắt đầu ngày) với tinh thần tích cực để tránh những điều xấu! \n- Nhớ cụm từ **\"bad luck\"** (xui xẻo) là phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.\n- **Go bad** (hỏng) thường dùng cho thực phẩm: *The yogurt went bad* (Sữa chua đã hỏng).\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Bad\" có phải là danh từ không?**\nA: Có. Trong cụm \"good vs. bad\" (tốt vs. xấu), nó được dùng như danh từ trừu tượng. *He knows the difference between good and bad.* (Anh ấy biết sự khác biệt giữa tốt và xấu.)\n\n**Q: Sao lại dùng \"bad\" mà không dùng \"not good\"?**\nA: Cả hai đều đúng, nhưng *bad* mạnh và tự nhiên hơn trong giao tiếp. *\"Not good\"* nghe công thức và lạnh lùng hơn.\n\n**Q: \"That's bad!\" có nghĩa là gì?**\nA: Có thể là \"Đó là điều tồi tệ!\" hoặc trong slang hiện đại (đặc biệt từ thế hệ trẻ), \"That's bad!\" đôi khi có thể có tông khen (từ Michael Jackson's \"Bad\").","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/bad","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}