{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"balance","word":"balance","url":"https://eword.vn/tu-dien/balance","html":"https://eword.vn/tu-dien/balance","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/balance.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/balance.json","meaningVi":"sự cân bằng, cân đối; số dư (tài chính)","definitionEn":"a state of equilibrium or equal distribution of weight or importance; to keep or put something in a steady position; the amount of money remaining in an account","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/ˈbæl.əns/","ipaUs":"/ˈbæl.əns/","examples":[{"en":"She tried to balance on one leg.","vi":"Cô ấy cố gắng cân bằng trên một chân."},{"en":"The company needs to balance its expenses and income.","vi":"Công ty cần cân bằng giữa chi phí và doanh thu."},{"en":"What's the balance in your bank account?","vi":"Số dư trong tài khoản ngân hàng của bạn là bao nhiêu?"},{"en":"We must find a balance between work and family life.","vi":"Chúng ta phải tìm được sự cân bằng giữa công việc và đời sống gia đình."}],"collocations":["strike a balance","maintain balance","check the balance","account balance","balance sheet","work-life balance"],"idioms":[],"synonyms":["equilibrium","stability","proportion","level out","offset"],"antonyms":["imbalance","disequilibrium","tilt","tip"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Balance** là một trong những từ cơ bản và đa nghĩa nhất trong tiếng Anh, với ba nhóm ý chính:\n\n### 1. Sự cân bằng vật lý (Physical equilibrium)\nKhi bạn đứng trên một chân hoặc giữ thứ gì đó ở vị trí ổn định mà không rơi, đó là balance.\n- *Tight-rope walkers need excellent balance.* (Những người đi dây cần sự cân bằng xuất sắc)\n\n### 2. Sự cân bằng, phân bổ hợp lý (Equilibrium, proportion)\nKhi các yếu tố khác nhau được phân bổ công bằng, hợp lý.\n- *A balanced diet includes vegetables, protein, and grains.* (Chế độ ăn cân bằng bao gồm rau, protein và ngũ cốc)\n- *Try to balance your time between study and rest.* (Cố gắng cân bằng thời gian giữa học tập và nghỉ ngơi)\n\n### 3. Số dư, số tiền còn lại (Financial remainder)\nDùng trong ngữ cảnh tài chính – số tiền còn trong tài khoản sau khi trừ đi chi phí.\n- *Your current balance is $1,500.* (Số dư hiện tại của bạn là $1,500)\n\n## Cách dùng từ\n\n### Danh từ (Noun)\n- **Countable**: *The acrobat's balance was impressive.* (Sự cân bằng của acrobat rất ấn tượng)\n- **Uncountable**: *Balance is important in sports.* (Sự cân bằng rất quan trọng trong thể thao)\n\n### Động từ (Verb)\nThường dùng như \"to balance A and B\" hoặc \"to balance A with B\"\n- *She balances motherhood with her career.* (Cô ấy cân bằng giữa việc làm mẹ và sự nghiệp)\n- *Can you balance these equations?* (Bạn có thể cân bằng những phương trình này không?)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Balance** | Sự cân bằng; số dư | The balance of power (cân bằng quyền lực) |\n| **Remainder** | Phần còn lại, dư lại | After paying bills, the remainder goes to savings (Sau khi trả hóa đơn, phần còn lại đi vào tiết kiệm) |\n| **Symmetry** | Tính đối xứng hình học | The symmetry of the building (Tính đối xứng của tòa nhà) |\n\n## Cụm từ thường gặp (Collocations)\n\n- **Strike/find a balance**: tìm được sự cân bằng\n  - *She finally struck a balance between ambition and family.* (Cô ấy cuối cùng cũng tìm được sự cân bằng giữa tham vọng và gia đình)\n\n- **Maintain/keep the balance**: giữ cân bằng\n  - *The government tries to maintain the balance between growth and inflation.* (Chính phủ cố gắng giữ cân bằng giữa tăng trưởng và lạm phát)\n\n- **Account balance**: số dư tài khoản\n  - *Check your account balance online.* (Kiểm tra số dư tài khoản của bạn trực tuyến)\n\n- **Work-life balance**: cân bằng giữa công việc và cuộc sống\n  - *Remote work can improve work-life balance.* (Làm việc từ xa có thể cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"BAL\" = Balanced And Leveled**\nHãy nhớ rằng balance luôn liên quan đến sự **cân bằng hai điều** – nó không bao giờ là một chiều hoặc quá lệch.\n\nMột cách khác: nghĩ đến **cái cân** (scale) – để cân bằng, cả hai bên phải ngang nhau.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Balance\" có thể dùng trong bối cảnh tâm lý không?**\n- A: Có. *Meditation helps you find inner balance.* (Thiền giúp bạn tìm được sự cân bằng nội tâm)\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"balance\" (danh từ) và \"balanced\" (tính từ)?**\n- A: Danh từ chỉ sự trạng thái, tính từ mô tả chất lượng. *She has good balance* vs. *She is balanced.*\n\n**Q: Có cách nào để phát âm \"balance\" sai thường gặp không?**\n- A: Nhiều người phát âm \"ba-LANS\" thay vì \"BAL-uns\" (nhấn vào âm tiết đầu tiên).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/balance","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}