Nghĩa chính
balanced — được cân bằng.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈbælənst/
English: To bring (items) to an equipoise, as the scales of a balance by adjusting the weights.
Từ loại
- verb
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| I balanced my mug of coffee on my knee. | được cân bằng |
| to balance partners | được cân bằng |
| to balance the boom mainsail | được cân bằng |
| This final payment, or credit, balances the account. | được cân bằng |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.