Nghĩa chính
ballpoint — bút bi.
Phát âm & định nghĩa
English: A ballpoint pen.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have you seen my ballpoint? I need to sign this form, and a felt-tip won't make carbons. | bút bi |
Liên quan
Đồng nghĩa: biro
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.