---
word: ban
meaningVi: cấm, lệnh cấm; nhóm người (cũ)
pos:
  - verb
  - noun
level: a2
ipaUk: /bæn/
ipaUs: /bæn/
definitionEn: (verb) to officially or legally prohibit something; (noun) an
  official order that prevents something from being done or used
examples:
  - en: The government banned the sale of single-use plastics.
    vi: Chính phủ đã cấm bán các sản phẩm nhựa sử dụng một lần.
  - en: Social media accounts can be banned for violating community guidelines.
    vi: Các tài khoản mạng xã hội có thể bị cấm vì vi phạm hướng dẫn cộng đồng.
  - en: There is a ban on smoking in public buildings.
    vi: Có lệnh cấm hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.
  - en: The player received a one-year ban from competing in international
      tournaments.
    vi: Cầu thủ bị cấm thi đấu trong các giải đấu quốc tế trong một năm.
collocations:
  - ban on
  - ban from
  - impose a ban
  - lift a ban
  - smoking ban
synonyms:
  - prohibit
  - forbid
  - bar
  - embargo
  - moratorium
antonyms:
  - allow
  - permit
  - legalize
  - unban
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Ban – Cấm, Lệnh Cấm

### Phân biệt verb vs noun

**Động từ (verb):** Hành động cấm một cái gì đó
- *The school banned mobile phones in classrooms.* (Nhà trường đã cấm điện thoại di động trong lớp học.)

**Danh từ (noun):** Lệnh cấm, quy định cấm
- *There is a ban on fireworks after midnight.* (Có lệnh cấm pháo nổ sau nửa đêm.)

### Cách dùng phổ biến

| Cấu trúc | Ví dụ |
|----------|-------|
| **ban + noun** | ban smoking, ban weapons |
| **ban + from + -ing** | ban sb from entering, ban sb from driving |
| **impose a ban on** | impose a ban on plastic bags |
| **lift a ban** | The airport lifted the ban on domestic flights. |
| **a ban (noun)** | an alcohol ban, a travel ban |

### Lưu ý quan trọng

**Ban vs. Prohibited:**
- *Ban* thường dùng cho hành động cấm hoặc kết quả (cái bị cấm).
- *Prohibited* là tính từ chỉ "bị cấm": *Smoking is prohibited here.* (Cấm hút thuốc ở đây.)

**Ban vs. Forbid:**
- *Ban* = cấm chính thức, có tính pháp lý hoặc quy định.
- *Forbid* = cấm cá nhân, mang tính quyết định của một người: *I forbid you to go.* (Tôi cấm bạn đi.)

### Ví dụ bối cảnh

- **Luật pháp:** *The EU banned the use of certain pesticides.* (EU đã cấm sử dụng một số loại thuốc trừ sâu.)
- **Công ty/Tổ chức:** *Our office has a ban on outside food.* (Văn phòng chúng tôi cấm mang đồ ăn từ ngoài.)
- **Thể thao:** *He was banned from the league for doping.* (Anh ấy bị cấm thi đấu vì doping.)

### Mẹo nhớ

**Ban = BAD → cấm (vì điều đó xấu/không tốt)**
Dùng mẹo này để nhớ *ban* luôn liên quan đến cái gì đó bị coi là không được phép hoặc có hại.
