---
word: banana
meaningVi: >-
  chuối; trái cây có hình dài cong, vỏ vàng, mọc thành chùm trên cây ở vùng
  nhiệt đới
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /bəˈnɑː.nə/
ipaUs: /bəˈnæn.ə/
definitionEn: >-
  A long, curved fruit with a yellow skin that is eaten as food; it grows in
  large bunches on tropical plants.
examples:
  - en: She ate a banana for breakfast.
    vi: Cô ấy ăn một trái chuối vào bữa sáng.
  - en: Bananas are rich in potassium and good for your health.
    vi: Chuối giàu kali và tốt cho sức khỏe của bạn.
  - en: Would you like a banana? There are plenty in the fruit bowl.
    vi: Bạn có muốn ăn chuối không? Có rất nhiều chuối trong tô trái cây.
  - en: 'The bananas at the market are still green, so they''ll ripen in a few days.'
    vi: 'Những trái chuối ở chợ vẫn còn xanh, nên chúng sẽ chín trong vài ngày.'
collocations:
  - ripe banana
  - peel a banana
  - banana split
  - banana bread
  - bunch of bananas
  - green banana
  - yellow banana
  - banana skin
  - eat a banana
  - banana plantation
synonyms: []
antonyms: []
idioms:
  - phrase: go bananas
    meaningVi: 'trở nên điên cuồng, mất kiểm soát, phát cuồng'
    exampleEn: The crowd went bananas when their team scored the winning goal.
    exampleVi: Đám đông trở nên cuồng nhiệt khi đội của họ ghi bàn thắng quyết định.
  - phrase: slip on a banana skin
    meaningVi: 'gặp tai nạn do sơ suất, mắc lỗi ngớ ngẩn'
    exampleEn: >-
      He was doing well in the race until he slipped on a banana skin at the
      last moment.
    exampleVi: Anh ấy đang chạy tốt cho đến khi gặp tai nạn ngớ ngẩn vào lúc cuối cùng.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Banana** là một trái cây nhiệt đới dài, cong, có vỏ vàng hoặc xanh tùy độ chín. Trái chuối mọc thành chùm trên cây chuối và là một trong những loại trái cây phổ biến nhất thế giới.

## Đặc điểm

| Đặc tính | Mô tả |
|---------|-------|
| **Hình dạng** | Dài, cong, tròn ở đầu |
| **Màu sắc** | Vàng (chín), xanh (chưa chín), nâu sẫm (quá chín) |
| **Vị** | Ngọt, mềm, dễ tiêu hóa |
| **Kỹ năng** | Dễ bóc, không cần dụng cụ |
| **Lưu trữ** | Thường để ở nhiệt độ phòng |

## Cách sử dụng từ

### Là danh từ đếm được
- **"A banana"** – một trái chuối (khi nói về từng trái riêng lẻ)
- **"Bananas"** – chuối (số nhiều, khi nói về nhiều trái)

**Ví dụ:**
- *I bought three bananas at the shop.* (Tôi mua ba trái chuối ở cửa hàng.)
- *Would you like a banana?* (Bạn có muốn ăn chuối không?)

### Cụm từ thường gặp
- **Ripe banana** – chuối chín
- **Peel a banana** – bóc vỏ chuối
- **Bunch of bananas** – chùm chuối
- **Banana bread** – bánh chuối (loại bánh nướng)
- **Banana split** – một món tráng miệng nổi tiếng với kem và chuối

## Thành ngữ liên quan

### "Go bananas"
Nghĩa là trở nên cuồng điên, mất kiểm soát, hoặc rất phấn khích.
- *When the singer appeared on stage, the audience went bananas.* (Khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu, khán giả rất phấn khích.)

### "Slip on a banana skin"
Ám chỉ việc gặp một sự cố ngớ ngẩn hoặc mắc một lỗi đơn giản không đáng có.
- *He lost the championship by slipping on a banana skin in the final.* (Anh ấy mất chức vô địch vì mắc lỗi ngớ ngẩn ở trận chung kết.)

## Thông tin bổ sung

**Lợi ích sức khỏe:**
Chuối rất giàu kali, vitamin B6, vitamin C, và chất xơ. Chúng hỗ trợ sức khỏe tim, giúp tiêu hóa và cung cấp năng lượng nhanh chóng.

**Nơi trồng:**
Chuối được trồng chủ yếu ở các quốc gia có khí hậu nhiệt đới như Ấn Độ, Trung Quốc, Phi Luật Tân, Ecuador và Việt Nam.

**Mẹo nhớ:**
Từ "banana" đến từ tiếng Tây Ban Nha *"plátano"*, sau đó được mượn vào tiếng Anh qua ngôn ngữ Yoruba của Tây Phi. Từ này còn được viết là "bananas" (số nhiều) hoặc "banana" (làm tính từ, như "banana peel" – vỏ chuối).
