---
word: bank holiday
meaningVi: ngày lễ công cộng (khi các ngân hàng và cơ quan chính phủ đóng cửa)
pos:
  - noun
  - phrase
level: b1
ipaUk: /bæŋk ˈhɒlɪdeɪ/
ipaUs: /bæŋk ˈhɑːlədeɪ/
definitionEn: >-
  A public holiday on which banks and many other businesses are officially
  closed, typically observed by a country or region.
examples:
  - en: >-
      Christmas Day is a bank holiday in most Western countries, so the banks
      remain closed.
    vi: >-
      Ngày Giáng sinh là ngày lễ công cộng ở hầu hết các nước phương Tây, do đó
      các ngân hàng vẫn đóng cửa.
  - en: >-
      We're planning a trip during the May bank holidays to take advantage of
      the long weekend.
    vi: >-
      Chúng tôi dự định một chuyến đi trong các ngày lễ tháng 5 để tận dụng cuối
      tuần dài.
  - en: >-
      If you need to access your account on a bank holiday, you can use the
      online banking app.
    vi: >-
      Nếu bạn cần truy cập tài khoản vào ngày lễ công cộng, bạn có thể sử dụng
      ứng dụng ngân hàng trực tuyến.
collocations:
  - declared a bank holiday
  - observed bank holiday
  - bank holiday weekend
  - bank holiday Monday
  - bank holiday period
  - during bank holidays
  - on bank holidays
idioms:
  - phrase: bank holiday season
    meaningVi: mùa các ngày lễ công cộng liên tiếp (thường vào mùa hè hoặc Giáng sinh)
    exampleEn: >-
      Summer bank holiday season always brings crowds to popular tourist
      destinations.
    exampleVi: >-
      Mùa lễ công cộng hè luôn mang đông đúc khách du lịch đến các điểm đến du
      lịch nổi tiếng.
synonyms:
  - public holiday
  - national holiday
  - statutory holiday
antonyms:
  - working day
  - business day
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Khái niệm

**Bank holiday** (ngày lễ công cộng) là một ngày được chính phủ chính thức công nhân làm ngày không làm việc, khi các ngân hàng, cơ quan chính phủ và nhiều doanh nghiệp khác đóng cửa. Người dân thường được nghỉ phép trả lương vào những ngày này.

## Đặc điểm chính

| Khía cạnh | Mô tả |
|-----------|-------|
| **Các dịch vụ đóng cửa** | Ngân hàng, bưu điện, cơ quan chính phủ, nhiều cửa hàng bán lẻ |
| **Địa bàn áp dụng** | Khác nhau theo quốc gia và khu vực (Anh, Úc, Ireland, New Zealand, v.v.) |
| **Thông thường** | Các ngày lễ tôn giáo (Giáng sinh, Phục sinh), ngày quốc gia |
| **Lợi ích** | Người lao động được nghỉ ngơi; du lịch nội địa tăng đột biến |

## Sự khác biệt: Bank Holiday vs Public Holiday

- **Bank holiday** nhấn mạnh việc các ngân hàng đóng cửa (thuật ngữ phổ biến ở Anh, Ireland, Úc).
- **Public holiday** là thuật ngữ rộng hơn dùng ở hầu hết các nước.
- **Statutory holiday** dùng ở Canada và một số quốc gia khác.
- Ở Mỹ, dùng **federal holiday** hoặc **national holiday** thay vì "bank holiday".

## Ví dụ thực tế

### Anh Quốc
- **Boxing Day** (26/12)
- **Spring Bank Holiday** (cuối tháng 5)
- **Summer Bank Holiday** (cuối tháng 8)

### Ireland
- **St. Patrick's Day** (17/3)
- **All Saints' Day** (1/11)

### Úc
- **Australia Day** (26/1)
- **Queen's Birthday** (ngày khác nhau theo bang)

## Mẹo nhớ

Ghi nhớ "bank holiday" = "ngân hàng đóng cửa" ⇒ người dân **không thể giao dịch tại ngân hàng**, nhưng có thể dùng các dịch vụ trực tuyến 24/7. Đây là từ rất thông dụng ở các nước nói tiếng Anh Anh và Úc; nếu bạn sống ở Mỹ, hãy dùng "federal holiday" hoặc "national holiday" thay vào.

## Các lưu ý khi giao dịch

- Chuyển tiền ngân hàng có thể chậm hơn vào/sau bank holiday.
- Các dịch vụ online ngân hàng (ATM, mobile app, web banking) thường **vẫn hoạt động**.
- Cần chuẩn bị tiền mặt trước bank holiday nếu cần giao dịch gấp.
- Nhiều doanh nghiệp tư nhân vẫn mở cửa trong bank holiday (nhà hàng, siêu thị lớn).
