{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"bank","word":"bank","url":"https://eword.vn/tu-dien/bank","html":"https://eword.vn/tu-dien/bank","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/bank.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/bank.json","meaningVi":"1. Ngân hàng; 2. Bờ sông, bờ hồ; 3. Ụ, đốc, dốc (trong trò chơi hoặc cơ học)","definitionEn":"1. A financial institution that holds and manages money; 2. The sloping ground or cliff beside a river, lake, or sea; 3. A raised mass or mound, especially of earth or sand","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"bæŋk","ipaUs":"bæŋk","examples":[{"en":"I need to go to the bank to withdraw some money.","vi":"Tôi cần đến ngân hàng để rút tiền."},{"en":"The children played on the grassy bank of the river.","vi":"Những đứa trẻ chơi trên bờ sông cỏ xanh."},{"en":"There was a bank of dark clouds on the horizon.","vi":"Có một ụ mây tối trên đường chân trời."},{"en":"The car banked left as it turned the corner at high speed.","vi":"Chiếc xe nghiêng sang trái khi rẽ góc với tốc độ cao."}],"collocations":["bank account","bank statement","river bank","sand bank","bank notes","central bank"],"idioms":[],"synonyms":["financial institution","shore","slope","heap","mound"],"antonyms":["level ground"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Bank** là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Anh:\n\n| Nghĩa | Ví dụ | Loại |\n|-------|-------|------|\n| Ngân hàng (cơ sở tài chính) | *investment bank* | noun |\n| Bờ (sông, hồ, biển) | *river bank* | noun |\n| Ụ, dốc, gờ (khối/lớp tích tụ) | *bank of clouds* | noun |\n| Nghiêng, tạo độ nghiêng | *bank the aircraft* | verb |\n\n## Cách dùng\n\n### 1. **Bank** (danh từ - ngân hàng)\n- Cơ sở tài chính nơi lưu trữ, quản lý tiền bạc\n- **Collocations**: bank account, bank statement, bank transfer, central bank, commercial bank\n- *They deposited their savings at the bank.* (Họ gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng.)\n\n### 2. **Bank** (danh từ - bờ, sông, hồ)\n- Phần đất thấp dốc sát cạnh dòng nước\n- **Collocations**: river bank, left/right bank, muddy bank\n- *We walked along the bank of the Thames.* (Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông Thames.)\n\n### 3. **Bank** (danh từ - ụ, khối tích tụ)\n- Một lớp hoặc khối denser (mây, tuyết, bụi...)\n- *A bank of fog rolled in.* (Một ụ sương cuốn vào.)\n\n### 4. **Bank** (động từ - nghiêng)\n- Của máy bay hoặc xe: tạo góc nghiêng khi quay vòng\n- *The pilot banked the aircraft steeply.* (Phi công tạo độ nghiêng lớn cho máy bay.)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Ý khác | |\n|-------|--------|---|\n| **bank** (bờ) | **shore** | shore = bờ biển/đại dương; bank = bờ sông/hồ |\n| **bank** (ụ) | **cloud** | cloud = mây đơn lẻ; bank of clouds = khối mây dày đặc |\n| **bank** (ngân hàng) | **cash** | cash = tiền mặt; bank = nơi quản lý tiền |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Bank** ngân hàng: Nơi bạn \"gửi\" tiền vào (giống như gửi dòng nước vào bề ngoài)\n- **Bank** bờ: Cạnh của dòng nước (bank = edge)\n- **Bank** ụ: Khối \"đống lên\" (thường là từ tích tụ) → *bank of clouds/snow*\n- **Bank** nghiêng: Cảm giác \"không bằng phẳng\" khi xe/máy bay quay vòng\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Bank\" bao gồm những loại ngân hàng nào?**  \nA: Central bank (ngân hàng trung ương), commercial bank (ngân hàng thương mại), investment bank (ngân hàng đầu tư), savings bank (ngân hàng tiết kiệm)...\n\n**Q: Làm sao phân biệt *bank* (bờ) và *shore*?**  \nA: **Shore** = bờ biển/đại dương. **Bank** = bờ sông/hồ. *I walked on the bank of the river* vs. *I walked on the shore of the sea.*\n\n**Q: \"Bank\" làm động từ là gì?**  \nA: Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh máy bay/xe: *The plane banked left* (máy bay nghiêng sang trái). Cũng có thể dùng: *bank on sth* = phụ thuộc vào, trông chờ vào.\n\n**Q: Có thể dùng \"bank\" để chỉ kho/kho lưu trữ không?**  \nA: Có, trong ngữ cảnh chuyên biệt: *data bank* (kho dữ liệu), *blood bank* (kho máu), *gene bank* (kho gen).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/bank","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}