Nghĩa chính
barefooted — chân không.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈbɛːfʊtɪd/
English: Wearing nothing on the feet; barefoot.
Từ loại
- adjective
- adverb
Liên quan
Đồng nghĩa: shoeless, unshod, unshoed
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Barefooted nghĩa là chân không
UK ˈbɛːfʊtɪd · US ˈbɛːfʊtɪd
barefooted — chân không.
English: Wearing nothing on the feet; barefoot.
Đồng nghĩa: shoeless, unshod, unshoed
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.