Phát âm: /'bɑ:kiɳ'aiən/
barking iron — súng lục.
danh từ
- (từ lóng) súng lục
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Barking iron nghĩa là súng lục
Phát âm: /'bɑ:kiɳ'aiən/
barking iron — súng lục.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).