{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"barrier","word":"barrier","url":"https://eword.vn/tu-dien/barrier","html":"https://eword.vn/tu-dien/barrier","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/barrier.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/barrier.json","meaningVi":"rào cản, vật cản, hàng rào","definitionEn":"A structure or obstacle that prevents movement or access; something that makes progress difficult or impossible.","pos":["noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ˈbæriə(r)/","ipaUs":"/ˈbæriər/","examples":[{"en":"The fence acts as a barrier between the two properties.","vi":"Hàng rào hoạt động như một rào cản giữa hai tài sản."},{"en":"Language can be a barrier to communication in international business.","vi":"Ngôn ngữ có thể là rào cản trong giao tiếp kinh doanh quốc tế."},{"en":"The government is trying to break down trade barriers.","vi":"Chính phủ đang cố gắng phá vỡ các rào cản thương mại."},{"en":"Fear is often the biggest barrier to success.","vi":"Sợ hãi thường là rào cản lớn nhất đối với thành công."}],"collocations":["break down barriers","language barrier","trade barrier","cultural barrier","physical barrier","emotional barrier","barrier to entry"],"idioms":[],"synonyms":["obstacle","obstruction","wall","fence","blockade","impediment"],"antonyms":["passage","opening","gateway","access"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Barrier** có hai ý chính:\n1. **Vật lý**: một cấu trúc, hàng rào, hay vật cản ngăn chặn sự di chuyển\n2. **Trừu tượng**: bất kỳ điều gì làm khó khăn hoặc ngăn chặn tiến bộ (tâm lý, xã hội, kinh tế, v.v.)\n\n## Phân loại barrier thường gặp\n\n| Loại | Ví dụ |\n|------|-------|\n| **Physical** | Hàng rào, tường, cánh cổng |\n| **Language** | Khác biệt ngôn ngữ |\n| **Cultural** | Sự khác biệt về tục tích, giá trị |\n| **Economic** | Thuế, tariff, quốc tế hóa |\n| **Psychological** | Sợ hãi, thiếu tự tin |\n| **Social** | Định kiến, phân biệt đối xử |\n\n## Mẹo phân biệt từ tương tự\n\n- **Barrier** vs. **Wall**: Wall có thể là barrier, nhưng barrier có phạm vi rộng hơn (kể cả trừu tượng)\n- **Barrier** vs. **Obstacle**: Obstacle là cái gì cản đường (chung chung), barrier nhấn mạnh tính cách ly, ngăn chặn\n- **Barrier** vs. **Blockade**: Blockade là hành động cố ý chặn (thường quân sự), barrier là một vật hoặc tình trạng\n\n## Cụm từ và cách dùng\n\n- **Break down barriers** = phá vỡ rào cản (tiến bộ, cải thiện)\n- **Barrier to entry** = rào cản thâm nhập (kinh tế, thị trường)\n- **Create barriers** = tạo ra rào cản\n- **Remove/eliminate barriers** = loại bỏ rào cản\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Barrier\" có nghĩa tiêu cực lúc nào?**  \nA: Không phải lúc nào. Trong lĩnh vực xây dựng hoặc an ninh, barrier có thể là tích cực (bảo vệ). Nhưng khi nói về sự phát triển hay giao tiếp, nó thường tiêu cực.\n\n**Q: Có thể dùng \"barriers\" (số nhiều) không?**  \nA: Có, đặc biệt khi nói về nhiều loại rào cản: \"We face multiple barriers in the project\" (Chúng tôi phải đối mặt với nhiều rào cản trong dự án).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/barrier","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}