---
word: barter
meaningVi: sự đổi chác
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'bɑ:tə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# barter nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'bɑ:tə/

**barter** — sự đổi chác.

## danh từ
- sự đổi chác

## động từ
- (có khi + away) đổi; đổi chác
  - *to barter one thing for another* — đổi vật này lấy vật kia
- (+ away) tống đi (bằng cách bán thiệt, đổi thiệt)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
